inextricably linked
liên quan mật thiết
inextricably connected
liên kết mật thiết
they are inextricably linked to this island.
chúng gắn liền với hòn đảo này một cách không thể tách rời.
Fact is inextricably commingled with fiction.
Sự thật lẫn với hư cấu một cách không thể tách rời.
Good and Evil are inextricably linked in a metaphysical battle across space and time.
Thiện và Ác gắn liền với nhau trong một cuộc chiến siêu hình diễn ra trên không gian và thời gian.
Love and hate are inextricably linked emotions.
Tình yêu và hận thù là những cảm xúc gắn liền với nhau một cách không thể tách rời.
Freedom and responsibility are inextricably connected.
Tự do và trách nhiệm gắn liền với nhau một cách không thể tách rời.
Success and hard work are inextricably intertwined.
Thành công và sự chăm chỉ gắn liền với nhau một cách không thể tách rời.
Health and happiness are inextricably linked.
Sức khỏe và hạnh phúc gắn liền với nhau một cách không thể tách rời.
Culture and identity are inextricably linked.
Văn hóa và bản sắc gắn liền với nhau một cách không thể tách rời.
Education and opportunity are inextricably connected.
Giáo dục và cơ hội gắn liền với nhau một cách không thể tách rời.
Nature and humanity are inextricably intertwined.
Thiên nhiên và nhân loại gắn liền với nhau một cách không thể tách rời.
Technology and innovation are inextricably linked.
Công nghệ và đổi mới gắn liền với nhau một cách không thể tách rời.
History and memory are inextricably connected.
Lịch sử và ký ức gắn liền với nhau một cách không thể tách rời.
Art and emotion are inextricably intertwined.
Nghệ thuật và cảm xúc gắn liền với nhau một cách không thể tách rời.
inextricably linked
liên quan mật thiết
inextricably connected
liên kết mật thiết
they are inextricably linked to this island.
chúng gắn liền với hòn đảo này một cách không thể tách rời.
Fact is inextricably commingled with fiction.
Sự thật lẫn với hư cấu một cách không thể tách rời.
Good and Evil are inextricably linked in a metaphysical battle across space and time.
Thiện và Ác gắn liền với nhau trong một cuộc chiến siêu hình diễn ra trên không gian và thời gian.
Love and hate are inextricably linked emotions.
Tình yêu và hận thù là những cảm xúc gắn liền với nhau một cách không thể tách rời.
Freedom and responsibility are inextricably connected.
Tự do và trách nhiệm gắn liền với nhau một cách không thể tách rời.
Success and hard work are inextricably intertwined.
Thành công và sự chăm chỉ gắn liền với nhau một cách không thể tách rời.
Health and happiness are inextricably linked.
Sức khỏe và hạnh phúc gắn liền với nhau một cách không thể tách rời.
Culture and identity are inextricably linked.
Văn hóa và bản sắc gắn liền với nhau một cách không thể tách rời.
Education and opportunity are inextricably connected.
Giáo dục và cơ hội gắn liền với nhau một cách không thể tách rời.
Nature and humanity are inextricably intertwined.
Thiên nhiên và nhân loại gắn liền với nhau một cách không thể tách rời.
Technology and innovation are inextricably linked.
Công nghệ và đổi mới gắn liền với nhau một cách không thể tách rời.
History and memory are inextricably connected.
Lịch sử và ký ức gắn liền với nhau một cách không thể tách rời.
Art and emotion are inextricably intertwined.
Nghệ thuật và cảm xúc gắn liền với nhau một cách không thể tách rời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay