his inferiorizing remarks about her work were unnecessary and hurtful.
những lời nói khinh miệt về công việc của cô ấy là không cần thiết và gây tổn thương.
the advertisement used inferiorizing language to mock competitors' products.
quảng cáo đã sử dụng ngôn ngữ khinh miệt để chế nhạo sản phẩm của đối thủ.
she refused to accept his inferiorizing attitude toward her abilities.
cô ấy từ chối chấp nhận thái độ khinh miệt của anh ấy đối với khả năng của cô ấy.
the manager's inferiorizing comments created a toxic work environment.
những lời bình luận khinh miệt của quản lý đã tạo ra môi trường làm việc độc hại.
they employed inferiorizing tactics to undermine their rivals' reputation.
họ đã sử dụng các chiến thuật khinh miệt để làm tổn hại đến danh tiếng của đối thủ.
stop making inferiorizing jokes about his accent.
đừng nói những câu đùa khinh miệt về giọng nói của anh ấy nữa.
the article contained several inferiorizing stereotypes about minority groups.
bài viết chứa nhiều định kiến khinh miệt về các nhóm thiểu số.
his inferiorizing behavior toward newcomers was unacceptable.
hành vi khinh miệt của anh ấy đối với những người mới là không thể chấp nhận được.
the campaign focused on inferiorizing the opposition rather than discussing policies.
chiến dịch tập trung vào việc khinh miệt đối lập thay vì thảo luận về chính sách.
teachers should avoid inferiorizing students who learn at a different pace.
giáo viên nên tránh khinh miệt những học sinh học với tốc độ khác nhau.
social media often promotes inferiorizing comparisons between people.
mạng xã hội thường khuyến khích các so sánh khinh miệt giữa con người với nhau.
the company's inferiorizing marketing strategy backfired badly.
chiến lược marketing khinh miệt của công ty đã gây ra hậu quả ngược lại.
his inferiorizing remarks about her work were unnecessary and hurtful.
những lời nói khinh miệt về công việc của cô ấy là không cần thiết và gây tổn thương.
the advertisement used inferiorizing language to mock competitors' products.
quảng cáo đã sử dụng ngôn ngữ khinh miệt để chế nhạo sản phẩm của đối thủ.
she refused to accept his inferiorizing attitude toward her abilities.
cô ấy từ chối chấp nhận thái độ khinh miệt của anh ấy đối với khả năng của cô ấy.
the manager's inferiorizing comments created a toxic work environment.
những lời bình luận khinh miệt của quản lý đã tạo ra môi trường làm việc độc hại.
they employed inferiorizing tactics to undermine their rivals' reputation.
họ đã sử dụng các chiến thuật khinh miệt để làm tổn hại đến danh tiếng của đối thủ.
stop making inferiorizing jokes about his accent.
đừng nói những câu đùa khinh miệt về giọng nói của anh ấy nữa.
the article contained several inferiorizing stereotypes about minority groups.
bài viết chứa nhiều định kiến khinh miệt về các nhóm thiểu số.
his inferiorizing behavior toward newcomers was unacceptable.
hành vi khinh miệt của anh ấy đối với những người mới là không thể chấp nhận được.
the campaign focused on inferiorizing the opposition rather than discussing policies.
chiến dịch tập trung vào việc khinh miệt đối lập thay vì thảo luận về chính sách.
teachers should avoid inferiorizing students who learn at a different pace.
giáo viên nên tránh khinh miệt những học sinh học với tốc độ khác nhau.
social media often promotes inferiorizing comparisons between people.
mạng xã hội thường khuyến khích các so sánh khinh miệt giữa con người với nhau.
the company's inferiorizing marketing strategy backfired badly.
chiến lược marketing khinh miệt của công ty đã gây ra hậu quả ngược lại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay