| hiện tại phân từ | informing |
| số nhiều | informings |
sharing information
chia sẻ thông tin
conveying information
truyền tải thông tin
informing the decision-making process
cung cấp thông tin cho quá trình ra quyết định
informing the general public
cung cấp thông tin cho công chúng
sharing information
chia sẻ thông tin
conveying information
truyền tải thông tin
informing the decision-making process
cung cấp thông tin cho quá trình ra quyết định
informing the general public
cung cấp thông tin cho công chúng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay