infusible material
vật liệu không thấm
infusible substance
chất không thấm
infusible ceramic
gốm không thấm
infusible glass
thủy tinh không thấm
infusible alloy
hợp kim không thấm
infusible powder
bột không thấm
infusible rock
đá không thấm
infusible resin
nhựa không thấm
infusible fiber
sợi không thấm
infusible plastic
nhựa không thấm
the material is considered infusible under high temperatures.
vật liệu được coi là không thể nóng chảy ở nhiệt độ cao.
scientists are studying infusible substances for their unique properties.
các nhà khoa học đang nghiên cứu các chất không thể nóng chảy vì những đặc tính độc đáo của chúng.
infusible ceramics are used in various industrial applications.
gốm không thể nóng chảy được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
some metals are infusible and can withstand extreme conditions.
một số kim loại không thể nóng chảy và có thể chịu được điều kiện khắc nghiệt.
infusible materials are essential in aerospace engineering.
các vật liệu không thể nóng chảy rất quan trọng trong kỹ thuật hàng không vũ trụ.
the research focused on developing new infusible alloys.
nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các hợp kim không thể nóng chảy mới.
infusible compounds can be advantageous for high-temperature applications.
các hợp chất không thể nóng chảy có thể có lợi cho các ứng dụng nhiệt độ cao.
they tested the infusible nature of the new material.
họ đã thử nghiệm tính chất không thể nóng chảy của vật liệu mới.
infusible glass is used in specialized optical devices.
thủy tinh không thể nóng chảy được sử dụng trong các thiết bị quang học chuyên dụng.
the team discovered an infusible polymer that could revolutionize manufacturing.
nhóm đã phát hiện ra một loại polymer không thể nóng chảy có thể cách mạng hóa sản xuất.
infusible material
vật liệu không thấm
infusible substance
chất không thấm
infusible ceramic
gốm không thấm
infusible glass
thủy tinh không thấm
infusible alloy
hợp kim không thấm
infusible powder
bột không thấm
infusible rock
đá không thấm
infusible resin
nhựa không thấm
infusible fiber
sợi không thấm
infusible plastic
nhựa không thấm
the material is considered infusible under high temperatures.
vật liệu được coi là không thể nóng chảy ở nhiệt độ cao.
scientists are studying infusible substances for their unique properties.
các nhà khoa học đang nghiên cứu các chất không thể nóng chảy vì những đặc tính độc đáo của chúng.
infusible ceramics are used in various industrial applications.
gốm không thể nóng chảy được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
some metals are infusible and can withstand extreme conditions.
một số kim loại không thể nóng chảy và có thể chịu được điều kiện khắc nghiệt.
infusible materials are essential in aerospace engineering.
các vật liệu không thể nóng chảy rất quan trọng trong kỹ thuật hàng không vũ trụ.
the research focused on developing new infusible alloys.
nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các hợp kim không thể nóng chảy mới.
infusible compounds can be advantageous for high-temperature applications.
các hợp chất không thể nóng chảy có thể có lợi cho các ứng dụng nhiệt độ cao.
they tested the infusible nature of the new material.
họ đã thử nghiệm tính chất không thể nóng chảy của vật liệu mới.
infusible glass is used in specialized optical devices.
thủy tinh không thể nóng chảy được sử dụng trong các thiết bị quang học chuyên dụng.
the team discovered an infusible polymer that could revolutionize manufacturing.
nhóm đã phát hiện ra một loại polymer không thể nóng chảy có thể cách mạng hóa sản xuất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay