ingall

[Mỹ]/ˈɪŋɡɔːl/
[Anh]/ˈɪŋɡɔːl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tên tiếng Anh và họ; biến thể của Ingle
Các dạng của từ
số nhiềuingalls

Câu ví dụ

in all my years of experience, i've never seen anything like this.

Trong tất cả những năm kinh nghiệm của tôi, tôi chưa từng thấy điều gì giống như vậy.

the project was a success in all aspects.

Dự án đã thành công trên mọi phương diện.

in all honesty, i think we need more time.

Thành thật mà nói, tôi nghĩ chúng ta cần thêm thời gian.

she performed well in all her exams.

Cô ấy thi tốt trong tất cả các kỳ thi của mình.

in all fairness, both sides have valid points.

Thật công bằng, cả hai bên đều có lý.

the restaurant was excellent in all respects.

Quán ăn rất tuyệt vời trên mọi phương diện.

in all, we raised over ten thousand dollars for charity.

Tổng cộng, chúng ta đã quyên góp hơn mười nghìn đô la cho từ thiện.

he was consistent in all his performances.

Ông ấy luôn nhất quán trong tất cả các màn trình diễn của mình.

in all seriousness, this is a major concern.

Thật nghiêm túc, đây là một vấn đề quan trọng.

the team excelled in all competitions.

Đội ngũ đã xuất sắc trong tất cả các cuộc thi.

in all probability, it will rain tomorrow.

Trong tất cả khả năng, trời sẽ mưa ngày mai.

she remained calm in all situations.

Cô ấy vẫn bình tĩnh trong mọi tình huống.

in all truth, i should have told you earlier.

Thật ra, tôi nên đã nói với bạn sớm hơn.

the company succeeded in all markets.

Công ty đã thành công trên tất cả các thị trường.

in all cases, please follow the guidelines.

Trong mọi trường hợp, vui lòng tuân theo hướng dẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay