ingratiates

[Mỹ]/ɪnˈɡreɪʃieɪts/
[Anh]/ɪnˈɡreɪʃieɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. để khiến bản thân được yêu mến bởi ai đó bằng cách nịnh hót hoặc cố gắng làm hài lòng họ

Cụm từ & Cách kết hợp

ingratiates himself

tự lấy lòng

ingratiates with others

tự lấy lòng với những người khác

ingratiates to management

tự lấy lòng với ban quản lý

ingratiates to peers

tự lấy lòng với đồng nghiệp

ingratiates with clients

tự lấy lòng với khách hàng

ingratiates with friends

tự lấy lòng với bạn bè

ingratiates for attention

tự lấy lòng để được chú ý

ingratiates to authority

tự lấy lòng với quyền lực

ingratiates for favors

tự lấy lòng để được ưu ái

ingratiates for approval

tự lấy lòng để được chấp thuận

Câu ví dụ

he ingratiates himself with his boss to get a promotion.

anh ta lấy lòng sếp của mình để được thăng chức.

she ingratiates her way into the social circle.

cô ấy tìm cách lấy lòng để hòa nhập vào giới xã giao.

the student ingratiates himself with the teacher for better grades.

sinh viên lấy lòng giáo viên để có điểm số tốt hơn.

he often ingratiates with influential people to advance his career.

anh ta thường lấy lòng những người có ảnh hưởng để phát triển sự nghiệp.

she ingratiates herself with the committee members to gain support.

cô ấy lấy lòng các thành viên hội đồng để giành được sự ủng hộ.

he ingratiates himself by complimenting everyone around him.

anh ta lấy lòng bằng cách khen ngợi tất cả mọi người xung quanh.

she ingratiates herself with the staff to ensure a smooth event.

cô ấy lấy lòng nhân viên để đảm bảo một sự kiện diễn ra suôn sẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay