flatters me
làm tôi vui
flatters you
làm bạn vui
flatters him
làm anh ấy vui
flatters her
làm cô ấy vui
flatters us
làm chúng tôi vui
flatters them
làm họ vui
flatters the crowd
làm vui lòng đám đông
flatters the audience
làm vui lòng khán giả
flatters the team
làm vui lòng đội nhóm
flatters the boss
làm vui lòng sếp
she flatters him with compliments about his work.
Cô ấy nịnh hót anh ấy bằng những lời khen về công việc của anh ấy.
his charm flatters everyone around him.
Sự quyến rũ của anh ấy khiến tất cả mọi người xung quanh đều cảm thấy bị đánh giá cao.
it's easy to flatter someone when you want something.
Thật dễ dàng để nịnh hót ai đó khi bạn muốn có được điều gì đó.
she knows how to flatter her boss to get a promotion.
Cô ấy biết cách nịnh hót sếp của mình để được thăng chức.
flattering remarks can sometimes be insincere.
Những lời khen nịnh đôi khi có thể không chân thành.
he flatters his friends to maintain their friendship.
Anh ấy nịnh hót bạn bè của mình để duy trì tình bạn của họ.
flattering someone can boost their confidence.
Nịnh hót ai đó có thể tăng sự tự tin của họ.
she flatters herself by thinking she's the best.
Cô ấy tự đánh giá cao bản thân bằng cách nghĩ rằng mình là người giỏi nhất.
he often flatters his clients to secure deals.
Anh ấy thường nịnh hót khách hàng của mình để chốt các giao dịch.
flattery will get you nowhere if it's not genuine.
Lời nịnh hót sẽ không giúp ích gì cho bạn nếu nó không chân thành.
flatters me
làm tôi vui
flatters you
làm bạn vui
flatters him
làm anh ấy vui
flatters her
làm cô ấy vui
flatters us
làm chúng tôi vui
flatters them
làm họ vui
flatters the crowd
làm vui lòng đám đông
flatters the audience
làm vui lòng khán giả
flatters the team
làm vui lòng đội nhóm
flatters the boss
làm vui lòng sếp
she flatters him with compliments about his work.
Cô ấy nịnh hót anh ấy bằng những lời khen về công việc của anh ấy.
his charm flatters everyone around him.
Sự quyến rũ của anh ấy khiến tất cả mọi người xung quanh đều cảm thấy bị đánh giá cao.
it's easy to flatter someone when you want something.
Thật dễ dàng để nịnh hót ai đó khi bạn muốn có được điều gì đó.
she knows how to flatter her boss to get a promotion.
Cô ấy biết cách nịnh hót sếp của mình để được thăng chức.
flattering remarks can sometimes be insincere.
Những lời khen nịnh đôi khi có thể không chân thành.
he flatters his friends to maintain their friendship.
Anh ấy nịnh hót bạn bè của mình để duy trì tình bạn của họ.
flattering someone can boost their confidence.
Nịnh hót ai đó có thể tăng sự tự tin của họ.
she flatters herself by thinking she's the best.
Cô ấy tự đánh giá cao bản thân bằng cách nghĩ rằng mình là người giỏi nhất.
he often flatters his clients to secure deals.
Anh ấy thường nịnh hót khách hàng của mình để chốt các giao dịch.
flattery will get you nowhere if it's not genuine.
Lời nịnh hót sẽ không giúp ích gì cho bạn nếu nó không chân thành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay