appeases the crowd
xoa dịu đám đông
appeases their hunger
xoa dịu cơn đói của họ
appeases the critics
xoa dịu những người phê bình
appeases his conscience
xoa dịu lương tâm của anh ấy
appeases the shareholders
xoa dịu các cổ đông
the manager appeases the angry customers with discounts.
người quản lý xoa dịu khách hàng tức giận bằng các chương trình giảm giá.
she appeases her children with toys when they are upset.
cô ấy xoa dịu các con bằng đồ chơi khi chúng buồn.
the government appeases the public by addressing their concerns.
chính phủ xoa dịu công chúng bằng cách giải quyết những lo ngại của họ.
he appeases his conscience by volunteering every weekend.
anh ấy xoa dịu lương tâm bằng cách tình nguyện mỗi cuối tuần.
the teacher appeases the students with extra credit opportunities.
giáo viên xoa dịu học sinh bằng các cơ hội được cộng điểm.
to calm the situation, she appeases her friend with a heartfelt apology.
để xoa dịu tình hình, cô ấy xoa dịu bạn mình bằng một lời xin lỗi chân thành.
the ceo appeases shareholders by promising better returns.
ceo xoa dịu các cổ đông bằng cách hứa hẹn lợi nhuận tốt hơn.
he appeases his fears by preparing thoroughly for the exam.
anh ấy xoa dịu nỗi sợ hãi bằng cách chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi.
the coach appeases the players by ensuring fair play.
huấn luyện viên xoa dịu các cầu thủ bằng cách đảm bảo sự công bằng.
she appeases her guilt by making amends with her friend.
cô ấy xoa dịu cảm giác tội lỗi bằng cách hòa giải với bạn mình.
appeases the crowd
xoa dịu đám đông
appeases their hunger
xoa dịu cơn đói của họ
appeases the critics
xoa dịu những người phê bình
appeases his conscience
xoa dịu lương tâm của anh ấy
appeases the shareholders
xoa dịu các cổ đông
the manager appeases the angry customers with discounts.
người quản lý xoa dịu khách hàng tức giận bằng các chương trình giảm giá.
she appeases her children with toys when they are upset.
cô ấy xoa dịu các con bằng đồ chơi khi chúng buồn.
the government appeases the public by addressing their concerns.
chính phủ xoa dịu công chúng bằng cách giải quyết những lo ngại của họ.
he appeases his conscience by volunteering every weekend.
anh ấy xoa dịu lương tâm bằng cách tình nguyện mỗi cuối tuần.
the teacher appeases the students with extra credit opportunities.
giáo viên xoa dịu học sinh bằng các cơ hội được cộng điểm.
to calm the situation, she appeases her friend with a heartfelt apology.
để xoa dịu tình hình, cô ấy xoa dịu bạn mình bằng một lời xin lỗi chân thành.
the ceo appeases shareholders by promising better returns.
ceo xoa dịu các cổ đông bằng cách hứa hẹn lợi nhuận tốt hơn.
he appeases his fears by preparing thoroughly for the exam.
anh ấy xoa dịu nỗi sợ hãi bằng cách chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi.
the coach appeases the players by ensuring fair play.
huấn luyện viên xoa dịu các cầu thủ bằng cách đảm bảo sự công bằng.
she appeases her guilt by making amends with her friend.
cô ấy xoa dịu cảm giác tội lỗi bằng cách hòa giải với bạn mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay