human inhabitance
khả năng sinh sống của con người
sustainable inhabitance
khả năng sinh sống bền vững
urban inhabitance
khả năng sinh sống đô thị
natural inhabitance
khả năng sinh sống tự nhiên
remote inhabitance
khả năng sinh sống ở vùng sâu vùng xa
seasonal inhabitance
khả năng sinh sống theo mùa
indigenous inhabitance
khả năng sinh sống của người bản địa
temporary inhabitance
khả năng sinh sống tạm thời
coastal inhabitance
khả năng sinh sống ven biển
rural inhabitance
khả năng sinh sống nông thôn
the inhabitance of the island has changed over the years.
nơi sinh sống trên đảo đã thay đổi theo những năm tháng.
inhabitance patterns can provide insights into species behavior.
các mô hình sinh sống có thể cung cấp thông tin chi tiết về hành vi của loài.
the inhabitance of urban areas is increasing rapidly.
nơi sinh sống ở các khu vực đô thị đang tăng lên nhanh chóng.
many factors influence the inhabitance of a region.
nhiều yếu tố ảnh hưởng đến nơi sinh sống của một vùng.
climate change affects the inhabitance of various species.
biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến nơi sinh sống của nhiều loài khác nhau.
the inhabitance of remote areas often relies on local resources.
nơi sinh sống ở các vùng sâu vùng xa thường phụ thuộc vào các nguồn lực địa phương.
studying inhabitance can help in conservation efforts.
nghiên cứu về nơi sinh sống có thể giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn.
the inhabitance of the forest is diverse and vibrant.
nơi sinh sống của rừng đa dạng và sôi động.
changes in inhabitance can indicate environmental shifts.
những thay đổi trong nơi sinh sống có thể cho thấy sự thay đổi môi trường.
urban planning must consider the inhabitance of local wildlife.
quy hoạch đô thị phải xem xét nơi sinh sống của động vật hoang dã địa phương.
human inhabitance
khả năng sinh sống của con người
sustainable inhabitance
khả năng sinh sống bền vững
urban inhabitance
khả năng sinh sống đô thị
natural inhabitance
khả năng sinh sống tự nhiên
remote inhabitance
khả năng sinh sống ở vùng sâu vùng xa
seasonal inhabitance
khả năng sinh sống theo mùa
indigenous inhabitance
khả năng sinh sống của người bản địa
temporary inhabitance
khả năng sinh sống tạm thời
coastal inhabitance
khả năng sinh sống ven biển
rural inhabitance
khả năng sinh sống nông thôn
the inhabitance of the island has changed over the years.
nơi sinh sống trên đảo đã thay đổi theo những năm tháng.
inhabitance patterns can provide insights into species behavior.
các mô hình sinh sống có thể cung cấp thông tin chi tiết về hành vi của loài.
the inhabitance of urban areas is increasing rapidly.
nơi sinh sống ở các khu vực đô thị đang tăng lên nhanh chóng.
many factors influence the inhabitance of a region.
nhiều yếu tố ảnh hưởng đến nơi sinh sống của một vùng.
climate change affects the inhabitance of various species.
biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến nơi sinh sống của nhiều loài khác nhau.
the inhabitance of remote areas often relies on local resources.
nơi sinh sống ở các vùng sâu vùng xa thường phụ thuộc vào các nguồn lực địa phương.
studying inhabitance can help in conservation efforts.
nghiên cứu về nơi sinh sống có thể giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn.
the inhabitance of the forest is diverse and vibrant.
nơi sinh sống của rừng đa dạng và sôi động.
changes in inhabitance can indicate environmental shifts.
những thay đổi trong nơi sinh sống có thể cho thấy sự thay đổi môi trường.
urban planning must consider the inhabitance of local wildlife.
quy hoạch đô thị phải xem xét nơi sinh sống của động vật hoang dã địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay