| số nhiều | habitations |
And the peaceable habitations are cut down because of the fierce anger of the LORD. dan sunyi sepilah padang rumput yang sentosa, oleh karena murka TUHAN yang menyala-nyala itu.
And the peaceable habitations are cut down because of the fierce anger of the LORD. dan sunyi sepilah padang rumput yang sentosa, oleh karena murka TUHAN yang menyala-nyala itu.
Human habitation has caused destruction of natural habitats.
Nơi sinh sống của con người đã gây ra sự phá hủy môi trường tự nhiên.
The village was a peaceful habitation nestled in the mountains.
Ngôi làng là một nơi sinh sống thanh bình nằm nép mình trong núi.
The ancient ruins are evidence of past habitation in the area.
Những tàn tích cổ đại là bằng chứng về nơi sinh sống trong quá khứ ở khu vực này.
Wild animals may pose a threat to human habitation in rural areas.
Động vật hoang dã có thể gây ra mối đe dọa đến nơi sinh sống của con người ở các vùng nông thôn.
The architect designed a sustainable habitation for the community.
Kiến trúc sư đã thiết kế một nơi sinh sống bền vững cho cộng đồng.
The nomadic tribe moved their habitation to a new location each season.
Bộ tộc du mục chuyển nơi sinh sống của họ đến một địa điểm mới mỗi mùa.
Urbanization has led to rapid habitation growth in many cities.
Đô thị hóa đã dẫn đến sự phát triển nhanh chóng của nơi sinh sống ở nhiều thành phố.
The government is working to improve habitation conditions for low-income families.
Chính phủ đang nỗ lực cải thiện điều kiện sống cho các gia đình có thu nhập thấp.
The coastal area is not suitable for habitation due to frequent storms.
Khu vực ven biển không phù hợp để sinh sống do thường xuyên có bão.
The habitation of the region dates back thousands of years.
Nơi sinh sống của khu vực có niên đại hàng ngàn năm.
And the peaceable habitations are cut down because of the fierce anger of the LORD. dan sunyi sepilah padang rumput yang sentosa, oleh karena murka TUHAN yang menyala-nyala itu.
And the peaceable habitations are cut down because of the fierce anger of the LORD. dan sunyi sepilah padang rumput yang sentosa, oleh karena murka TUHAN yang menyala-nyala itu.
Human habitation has caused destruction of natural habitats.
Nơi sinh sống của con người đã gây ra sự phá hủy môi trường tự nhiên.
The village was a peaceful habitation nestled in the mountains.
Ngôi làng là một nơi sinh sống thanh bình nằm nép mình trong núi.
The ancient ruins are evidence of past habitation in the area.
Những tàn tích cổ đại là bằng chứng về nơi sinh sống trong quá khứ ở khu vực này.
Wild animals may pose a threat to human habitation in rural areas.
Động vật hoang dã có thể gây ra mối đe dọa đến nơi sinh sống của con người ở các vùng nông thôn.
The architect designed a sustainable habitation for the community.
Kiến trúc sư đã thiết kế một nơi sinh sống bền vững cho cộng đồng.
The nomadic tribe moved their habitation to a new location each season.
Bộ tộc du mục chuyển nơi sinh sống của họ đến một địa điểm mới mỗi mùa.
Urbanization has led to rapid habitation growth in many cities.
Đô thị hóa đã dẫn đến sự phát triển nhanh chóng của nơi sinh sống ở nhiều thành phố.
The government is working to improve habitation conditions for low-income families.
Chính phủ đang nỗ lực cải thiện điều kiện sống cho các gia đình có thu nhập thấp.
The coastal area is not suitable for habitation due to frequent storms.
Khu vực ven biển không phù hợp để sinh sống do thường xuyên có bão.
The habitation of the region dates back thousands of years.
Nơi sinh sống của khu vực có niên đại hàng ngàn năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay