injurers face
người gây thương tích đối mặt
catching injurers
bắt giữ người gây thương tích
injurers' actions
hành động của người gây thương tích
identifying injurers
xác định người gây thương tích
injured by injurers
bị thương bởi người gây thương tích
protecting from injurers
bảo vệ khỏi người gây thương tích
former injurers
người gây thương tích trước đây
stopping injurers
ngăn chặn người gây thương tích
tracking injurers
theo dõi người gây thương tích
injurers face
người gây thương tích đối mặt
catching injurers
bắt giữ người gây thương tích
injurers' actions
hành động của người gây thương tích
identifying injurers
xác định người gây thương tích
injured by injurers
bị thương bởi người gây thương tích
protecting from injurers
bảo vệ khỏi người gây thương tích
former injurers
người gây thương tích trước đây
stopping injurers
ngăn chặn người gây thương tích
tracking injurers
theo dõi người gây thương tích
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay