injurers

[Mỹ]/[ˈɪn.dʒʊər.əz]/
[Anh]/[ˈɪn.dʒʊr.ərz]/

Dịch

n. Những người gây thương tích; những người gây hại; cá nhân chịu trách nhiệm gây thương tích hoặc thiệt hại.

Cụm từ & Cách kết hợp

injurers face

người gây thương tích đối mặt

catching injurers

bắt giữ người gây thương tích

injurers' actions

hành động của người gây thương tích

identifying injurers

xác định người gây thương tích

injured by injurers

bị thương bởi người gây thương tích

protecting from injurers

bảo vệ khỏi người gây thương tích

former injurers

người gây thương tích trước đây

stopping injurers

ngăn chặn người gây thương tích

tracking injurers

theo dõi người gây thương tích

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay