introduces

[Mỹ]/[ˈɪntrəˌdjuːs]/
[Anh]/[ˈɪntrəˌduːs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. khiến ai đó hoặc vật gì đó trở nên quen thuộc với ai đó; để trình bày hoặc cho ai đó thấy điều gì đó lần đầu tiên; để đưa ra sự tồn tại hoặc sử dụng điều gì đó mới; để giới thiệu một người cho người khác; để giới thiệu một sản phẩm hoặc ý tưởng mới.

Cụm từ & Cách kết hợp

introduces a concept

giới thiệu một khái niệm

introduces itself

giới thiệu bản thân

introduces new ideas

giới thiệu những ý tưởng mới

introduced earlier

đã được giới thiệu trước đó

introduces the topic

giới thiệu chủ đề

introduced last week

đã được giới thiệu tuần trước

introduces a challenge

giới thiệu một thách thức

introduces complexity

giới thiệu sự phức tạp

Câu ví dụ

the speaker introduces a new policy to the team.

Người phát biểu giới thiệu một chính sách mới cho nhóm.

the museum introduces ancient artifacts from egypt.

Bảo tàng giới thiệu các hiện vật cổ đại từ Ai Cập.

the novel introduces a fascinating protagonist and setting.

Cuốn tiểu thuyết giới thiệu một nhân vật chính và bối cảnh hấp dẫn.

the guide introduces the city's historical landmarks.

Hướng dẫn viên giới thiệu các địa danh lịch sử của thành phố.

the software introduces several key features in the demo.

Phần mềm giới thiệu một số tính năng quan trọng trong bản demo.

the company introduces its new product line at the trade show.

Công ty giới thiệu dòng sản phẩm mới của mình tại hội chợ thương mại.

the professor introduces the concept of supply and demand.

Giáo sư giới thiệu khái niệm về cung và cầu.

the article introduces a groundbreaking scientific discovery.

Bài báo giới thiệu một khám phá khoa học mang tính đột phá.

the restaurant introduces a seasonal menu with fresh ingredients.

Nhà hàng giới thiệu thực đơn theo mùa với các nguyên liệu tươi ngon.

the documentary introduces viewers to the challenges faced by refugees.

Bộ phim tài liệu giới thiệu người xem đến những thách thức mà người tị nạn phải đối mặt.

the website introduces users to various online resources.

Trang web giới thiệu người dùng đến các nguồn trực tuyến khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay