inoculations

[Mỹ]/ɪˌnɒkjuˈleɪʃənz/
[Anh]/ɪˌnɑːkjuˈleɪʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động tiêm vắc-xin vào cơ thể để tạo ra miễn dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

mandatory inoculations

mũi tiêm bắt buộc

childhood inoculations

mũi tiêm trẻ em

annual inoculations

mũi tiêm hàng năm

vaccine inoculations

mũi tiêm vắc-xin

inoculations schedule

lịch tiêm chủng

inoculations record

bản ghi tiêm chủng

inoculations clinic

phòng khám tiêm chủng

inoculations campaign

chiến dịch tiêm chủng

inoculations requirements

yêu cầu tiêm chủng

inoculations policy

chính sách tiêm chủng

Câu ví dụ

inoculations are essential for preventing diseases.

việc tiêm phòng rất quan trọng để ngăn ngừa bệnh tật.

many schools require inoculations before enrollment.

nhiều trường học yêu cầu tiêm phòng trước khi đăng ký.

inoculations can save lives during outbreaks.

việc tiêm phòng có thể cứu sống người trong các đợt bùng phát dịch bệnh.

travelers should check their inoculations before going abroad.

những người đi du lịch nên kiểm tra tình trạng tiêm phòng của họ trước khi ra nước ngoài.

the clinic offers free inoculations for children.

phòng khám cung cấp tiêm phòng miễn phí cho trẻ em.

side effects from inoculations are usually mild.

các tác dụng phụ từ việc tiêm phòng thường nhẹ.

inoculations are a critical part of public health.

việc tiêm phòng là một phần quan trọng của công tác y tế cộng đồng.

parents should keep records of their children's inoculations.

các bậc cha mẹ nên giữ hồ sơ về việc tiêm phòng của con cái họ.

healthcare providers recommend regular inoculations for adults.

các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe khuyên dùng tiêm phòng thường xuyên cho người lớn.

inoculations help build immunity against infectious diseases.

việc tiêm phòng giúp tăng cường khả năng miễn dịch chống lại các bệnh truyền nhiễm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay