vaccines

[Mỹ]/ˈvæk.siːnz/
[Anh]/ˈvæk.siːnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.chất được sử dụng để kích thích sản xuất kháng thể và cung cấp miễn dịch chống lại các bệnh.

Cụm từ & Cách kết hợp

covid-19 vaccines

vắc-xin COVID-19

flu vaccines

vắc-xin cúm

childhood vaccines

vắc-xin trẻ em

travel vaccines

vắc-xin du lịch

mrna vaccines

vắc-xin mRNA

vaccines effectiveness

hiệu quả của vắc-xin

vaccines distribution

phân phối vắc-xin

vaccines safety

an toàn của vắc-xin

vaccines approval

phê duyệt vắc-xin

vaccines research

nghiên cứu vắc-xin

Câu ví dụ

vaccines are essential for public health.

vắc-xin rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.

many countries are distributing vaccines to combat the pandemic.

nhiều quốc gia đang phân phối vắc-xin để chống lại đại dịch.

vaccines help prevent the spread of infectious diseases.

vắc-xin giúp ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm.

children should receive their vaccines on schedule.

trẻ em nên được tiêm vắc-xin theo lịch trình.

health officials recommend vaccines for all age groups.

các quan chức y tế khuyến nghị tiêm vắc-xin cho tất cả các nhóm tuổi.

research continues to improve the effectiveness of vaccines.

nghiên cứu tiếp tục cải thiện hiệu quả của vắc-xin.

vaccines can provide herd immunity in communities.

vắc-xin có thể cung cấp miễn dịch cộng đồng trong cộng đồng.

many people are hesitant about receiving vaccines.

nhiều người ngần ngại khi tiêm vắc-xin.

vaccines are a key tool in controlling outbreaks.

vắc-xin là một công cụ quan trọng để kiểm soát các đợt bùng phát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay