inoffensiveness

[Mỹ]/ˌɪnəˈfensɪvnəs/
[Anh]/ˌɪnəˈfensɪvnəs/

Dịch

n. tính chất vô hại hoặc không gây tổn thương

Cụm từ & Cách kết hợp

inoffensiveness factor

yếu tố vô hại

complete inoffensiveness

sự vô hại hoàn toàn

sheer inoffensiveness

sự vô hại tuyệt đối

Câu ví dụ

the committee praised the proposal's inoffensiveness and approved it without debate.

Ủy ban khen ngợi tính vô hại của đề xuất và đã thông qua mà không có tranh luận.

her inoffensiveness put nervous guests at ease during the first meeting.

Tính vô hại của cô ấy đã làm dịu những vị khách lo lắng trong cuộc họp đầu tiên.

the brand relies on the inoffensiveness of its messaging to appeal to everyone.

Thương hiệu dựa vào tính vô hại của thông điệp của nó để thu hút tất cả mọi người.

he adopted a tone of inoffensiveness to avoid escalating the argument.

Anh ấy chọn giọng điệu vô hại để tránh làm leo thang cuộc tranh luận.

the show’s inoffensiveness made it safe background viewing for families.

Tính vô hại của chương trình khiến nó trở thành lựa chọn an toàn cho gia đình.

critics complained that the film’s inoffensiveness drained it of personality.

Các nhà phê bình phàn nàn rằng tính vô hại của bộ phim đã làm mất đi cá tính của nó.

management counted on the inoffensiveness of the ad campaign to avoid backlash.

Quản lý dựa vào tính vô hại của chiến dịch quảng cáo để tránh phản ứng tiêu cực.

in negotiations, his inoffensiveness was interpreted as a sign of goodwill.

Trong đàm phán, tính vô hại của anh ấy được hiểu là dấu hiệu của thiện chí.

the editor demanded inoffensiveness in the wording to prevent misinterpretation.

Biên tập viên yêu cầu tính vô hại trong cách diễn đạt để tránh hiểu lầm.

the policy emphasized the inoffensiveness of public statements by officials.

Chính sách nhấn mạnh tính vô hại của các tuyên bố công khai của các quan chức.

she defended the joke’s inoffensiveness, but the room stayed quiet.

Cô ấy biện hộ cho tính vô hại của trò đùa, nhưng căn phòng vẫn im lặng.

the product’s inoffensiveness is its main selling point in a cautious market.

Tính vô hại của sản phẩm là điểm bán hàng chính trong thị trường thận trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay