innocuity

[Mỹ]/ɪnəˈkjuːɪti/
[Anh]/ɪnəˈkjuːɪti/

Dịch

n. chất lượng không gây hại; điều gì đó không có hại hoặc độc hại; hành vi hoặc lời nói vô hại; thú vui vô hại

Cụm từ & Cách kết hợp

innocuity assessment

đánh giá độ an toàn

innocuity testing

thử nghiệm độ an toàn

innocuity evaluation

đánh giá độ an toàn

innocuity concerns

các vấn đề về độ an toàn

innocuity studies

các nghiên cứu về độ an toàn

innocuity criteria

tiêu chí về độ an toàn

innocuity data

dữ liệu về độ an toàn

innocuity guidelines

hướng dẫn về độ an toàn

innocuity principles

nguyên tắc về độ an toàn

innocuity measures

các biện pháp về độ an toàn

Câu ví dụ

scientists are studying the innocuity of new food additives.

các nhà khoa học đang nghiên cứu tính vô hại của các chất phụ gia thực phẩm mới.

the innocuity of the vaccine was confirmed through extensive testing.

tính vô hại của vắc-xin đã được xác nhận thông qua quá trình thử nghiệm rộng rãi.

many people question the innocuity of certain chemicals in cosmetics.

nhiều người đặt câu hỏi về tính vô hại của một số hóa chất trong mỹ phẩm.

regulators ensure the innocuity of products before they hit the market.

các nhà quản lý đảm bảo tính vô hại của sản phẩm trước khi chúng đưa ra thị trường.

the innocuity of the environment is vital for public health.

tính vô hại của môi trường rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.

researchers are focused on proving the innocuity of genetically modified organisms.

các nhà nghiên cứu tập trung vào việc chứng minh tính vô hại của các sinh vật biến đổi gen.

parents often worry about the innocuity of their children's toys.

các bậc cha mẹ thường lo lắng về tính vô hại của đồ chơi của con cái họ.

the innocuity of the new drug was established in clinical trials.

tính vô hại của loại thuốc mới đã được thiết lập trong các thử nghiệm lâm sàng.

there is a growing awareness of the innocuity of natural remedies.

có nhận thức ngày càng tăng về tính vô hại của các biện pháp khắc phục tự nhiên.

experts are debating the innocuity of various dietary supplements.

các chuyên gia đang tranh luận về tính vô hại của các chất bổ sung dinh dưỡng khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay