insatiated

[Mỹ]/[ˌɪnsəˈʃiːətid]/
[Anh]/[ˌɪnsəˈʃiːətid]/

Dịch

adj. Không thể thỏa mãn; không no đủ; Có một khát khao hoặc ham muốn không thể dập tắt.

Cụm từ & Cách kết hợp

insatiated desire

khát khao không thể thỏa mãn

insatiated appetite

ham muốn không thể thỏa mãn

becoming insatiated

trở nên không thể thỏa mãn

insatiated ambition

tham vọng không thể thỏa mãn

insatiated needs

những nhu cầu không thể thỏa mãn

an insatiated mind

tâm trí không thể thỏa mãn

insatiated pursuit

sự theo đuổi không thể thỏa mãn

insatiated consumer

người tiêu dùng không thể thỏa mãn

insatiated for more

muốn thêm nữa

insatiated drive

động lực không thể thỏa mãn

Câu ví dụ

the insatiated consumer demanded the latest gadget, regardless of the price.

Người tiêu dùng không thỏa mãn đòi hỏi thiết bị mới nhất, bất kể giá cả.

his insatiated ambition drove him to seek ever greater power.

Khát vọng không thỏa mãn của anh ấy thúc đẩy anh ấy tìm kiếm quyền lực lớn hơn.

the insatiated appetite of the company led to risky acquisitions.

Sự thèm ăn không thỏa mãn của công ty đã dẫn đến những thương vụ mua lại rủi ro.

an insatiated desire for recognition fueled her relentless work ethic.

Mong muốn không thỏa mãn về sự công nhận đã thúc đẩy đạo đức làm việc không ngừng nghỉ của cô ấy.

the insatiated market for luxury goods continues to grow globally.

Thị trường không thỏa mãn cho hàng hóa xa xỉ tiếp tục phát triển trên toàn cầu.

despite his wealth, he remained insatiated and always wanted more.

Bất chấp sự giàu có của mình, anh ấy vẫn không thỏa mãn và luôn muốn nhiều hơn.

the insatiated need for validation often plagues social media users.

Nhu cầu không thỏa mãn về sự xác nhận thường xuyên ám ảnh người dùng mạng xã hội.

an insatiated curiosity led her to explore uncharted territories.

Sự tò mò không thỏa mãn đã dẫn cô ấy đến khám phá những vùng đất chưa được khai phá.

the insatiated pursuit of perfection can be a source of stress.

Sự theo đuổi không thỏa mãn sự hoàn hảo có thể là một nguồn gây căng thẳng.

the insatiated craving for sugar is a common problem in modern diets.

Sự thèm ngọt không thỏa mãn là một vấn đề phổ biến trong chế độ ăn hiện đại.

an insatiated thirst for knowledge drove him to study tirelessly.

Sự khát khao kiến thức không thỏa mãn đã thúc đẩy anh ấy học tập không ngừng nghỉ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay