gluttonous appetite
ham muốn ăn uống quá độ
gluttonous behavior
hành vi ăn uống quá độ
gluttonous feast
bữa tiệc thết đãi quá độ
gluttonous desires
những ham muốn ăn uống quá độ
gluttonous habits
thói quen ăn uống quá độ
gluttonous nature
tính cách ăn uống quá độ
gluttonous tendencies
xu hướng ăn uống quá độ
gluttonous indulgence
sự nuông chiều ăn uống quá độ
gluttonous spirit
tinh thần ăn uống quá độ
gluttonous cravings
những cơn thèm ăn uống quá độ
his gluttonous nature often leads him to overeat at buffets.
Tính tham lam của anh ấy thường khiến anh ấy ăn quá nhiều tại các nhà hàng buffet.
she was gluttonous for knowledge, always reading and learning.
Cô ấy ham muốn tri thức, luôn đọc và học hỏi.
the gluttonous child refused to share his candy with anyone.
Đứa trẻ tham lam từ chối chia sẻ kẹo của mình với bất kỳ ai.
his gluttonous habits made him gain weight quickly.
Những thói quen ăn uống quá nhiều của anh ấy khiến anh ấy tăng cân nhanh chóng.
they indulged in gluttonous feasting during the festival.
Họ tận hưởng những bữa tiệc thết đãi quá nhiều trong suốt lễ hội.
her gluttonous appetite was evident at the dinner table.
Dạ dày tham lam của cô ấy rất rõ ràng khi ngồi ăn tối.
he was known for his gluttonous tendencies, especially for dessert.
Anh ấy nổi tiếng với những xu hướng ăn uống quá nhiều, đặc biệt là với đồ tráng miệng.
the gluttonous feast left everyone feeling stuffed and sleepy.
Bữa tiệc thết đãi quá nhiều khiến mọi người cảm thấy no và buồn ngủ.
she had a gluttonous desire for rich foods.
Cô ấy có một ham muốn mạnh mẽ với những món ăn giàu có.
his gluttonous behavior at the potluck surprised everyone.
Hành vi ăn uống quá nhiều của anh ấy tại buổi tiệc tự chọn đã khiến mọi người bất ngờ.
gluttonous appetite
ham muốn ăn uống quá độ
gluttonous behavior
hành vi ăn uống quá độ
gluttonous feast
bữa tiệc thết đãi quá độ
gluttonous desires
những ham muốn ăn uống quá độ
gluttonous habits
thói quen ăn uống quá độ
gluttonous nature
tính cách ăn uống quá độ
gluttonous tendencies
xu hướng ăn uống quá độ
gluttonous indulgence
sự nuông chiều ăn uống quá độ
gluttonous spirit
tinh thần ăn uống quá độ
gluttonous cravings
những cơn thèm ăn uống quá độ
his gluttonous nature often leads him to overeat at buffets.
Tính tham lam của anh ấy thường khiến anh ấy ăn quá nhiều tại các nhà hàng buffet.
she was gluttonous for knowledge, always reading and learning.
Cô ấy ham muốn tri thức, luôn đọc và học hỏi.
the gluttonous child refused to share his candy with anyone.
Đứa trẻ tham lam từ chối chia sẻ kẹo của mình với bất kỳ ai.
his gluttonous habits made him gain weight quickly.
Những thói quen ăn uống quá nhiều của anh ấy khiến anh ấy tăng cân nhanh chóng.
they indulged in gluttonous feasting during the festival.
Họ tận hưởng những bữa tiệc thết đãi quá nhiều trong suốt lễ hội.
her gluttonous appetite was evident at the dinner table.
Dạ dày tham lam của cô ấy rất rõ ràng khi ngồi ăn tối.
he was known for his gluttonous tendencies, especially for dessert.
Anh ấy nổi tiếng với những xu hướng ăn uống quá nhiều, đặc biệt là với đồ tráng miệng.
the gluttonous feast left everyone feeling stuffed and sleepy.
Bữa tiệc thết đãi quá nhiều khiến mọi người cảm thấy no và buồn ngủ.
she had a gluttonous desire for rich foods.
Cô ấy có một ham muốn mạnh mẽ với những món ăn giàu có.
his gluttonous behavior at the potluck surprised everyone.
Hành vi ăn uống quá nhiều của anh ấy tại buổi tiệc tự chọn đã khiến mọi người bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay