bug-eating contest
cuộc thi ăn sâu bọ
bug-eating bird
chim ăn sâu bọ
bug-eating frenzy
cơn sốt ăn sâu bọ
bug-eating habits
thói quen ăn sâu bọ
bug-eating species
loài ăn sâu bọ
bug-eating lifestyle
phong cách sống ăn sâu bọ
bug-eating larvae
ấu trùng ăn sâu bọ
bug-eating animals
động vật ăn sâu bọ
bug-eating behavior
hành vi ăn sâu bọ
bug-eating time
thời gian ăn sâu bọ
the bird was actively bug-eating in the garden.
Con chim đang tích cực bắt sâu trong vườn.
we watched a fascinating video of bug-eating lizards.
Chúng tôi đã xem một video thú vị về những con thằn lằn bắt sâu.
some animals rely heavily on bug-eating for survival.
Một số loài động vật phụ thuộc rất nhiều vào việc bắt sâu để tồn tại.
the frog demonstrated its impressive bug-eating skills.
Con ếch đã thể hiện những kỹ năng bắt sâu ấn tượng của nó.
the chameleon is known for its bug-eating diet.
Con chameleon nổi tiếng với chế độ ăn dựa trên việc bắt sâu.
the spider patiently waited for its next bug-eating opportunity.
Con nhện kiên nhẫn chờ đợi cơ hội bắt sâu tiếp theo.
the pitcher plant traps insects for bug-eating purposes.
Cây bẫy ruồi bắt côn trùng để phục vụ việc bắt sâu.
scientists study bug-eating habits of various species.
Các nhà khoa học nghiên cứu thói quen bắt sâu của nhiều loài khác nhau.
the anteater is a specialized bug-eating mammal.
Con lợn rừng là một loài thú đặc hóa trong việc bắt sâu.
the child was fascinated by the bug-eating process.
Trẻ em đã bị thu hút bởi quá trình bắt sâu.
the documentary showed the harsh realities of bug-eating.
Phim tài liệu đã cho thấy những thực tế khắc nghiệt của việc bắt sâu.
bug-eating contest
cuộc thi ăn sâu bọ
bug-eating bird
chim ăn sâu bọ
bug-eating frenzy
cơn sốt ăn sâu bọ
bug-eating habits
thói quen ăn sâu bọ
bug-eating species
loài ăn sâu bọ
bug-eating lifestyle
phong cách sống ăn sâu bọ
bug-eating larvae
ấu trùng ăn sâu bọ
bug-eating animals
động vật ăn sâu bọ
bug-eating behavior
hành vi ăn sâu bọ
bug-eating time
thời gian ăn sâu bọ
the bird was actively bug-eating in the garden.
Con chim đang tích cực bắt sâu trong vườn.
we watched a fascinating video of bug-eating lizards.
Chúng tôi đã xem một video thú vị về những con thằn lằn bắt sâu.
some animals rely heavily on bug-eating for survival.
Một số loài động vật phụ thuộc rất nhiều vào việc bắt sâu để tồn tại.
the frog demonstrated its impressive bug-eating skills.
Con ếch đã thể hiện những kỹ năng bắt sâu ấn tượng của nó.
the chameleon is known for its bug-eating diet.
Con chameleon nổi tiếng với chế độ ăn dựa trên việc bắt sâu.
the spider patiently waited for its next bug-eating opportunity.
Con nhện kiên nhẫn chờ đợi cơ hội bắt sâu tiếp theo.
the pitcher plant traps insects for bug-eating purposes.
Cây bẫy ruồi bắt côn trùng để phục vụ việc bắt sâu.
scientists study bug-eating habits of various species.
Các nhà khoa học nghiên cứu thói quen bắt sâu của nhiều loài khác nhau.
the anteater is a specialized bug-eating mammal.
Con lợn rừng là một loài thú đặc hóa trong việc bắt sâu.
the child was fascinated by the bug-eating process.
Trẻ em đã bị thu hút bởi quá trình bắt sâu.
the documentary showed the harsh realities of bug-eating.
Phim tài liệu đã cho thấy những thực tế khắc nghiệt của việc bắt sâu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay