insensibilizes

[Mỹ]/[/ɪnˈsensɪbɪlaɪzɪz/]/
[Anh]/[/ɪnˈsensɪbɪlaɪzɪz/]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

insensibilizes patients

insensibilizes the mind

insensibilizes the heart

insensibilizes people

insensibilizes society

insensibilizes emotions

insensibilizes consciousness

insensibilizes to

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay