enliven

[Mỹ]/ɪnˈlaɪvn/
[Anh]/ɪnˈlaɪvn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

enliven: v. làm sống động; làm sinh động; làm sống động và năng động.
Word Forms
thì quá khứenlivened
hiện tại phân từenlivening
ngôi thứ ba số ítenlivens
quá khứ phân từenlivened

Câu ví dụ

the wartime routine was enlivened by a series of concerts.

thói quen thời chiến tranh được làm sôi động bởi một loạt các buổi hòa nhạc.

the visit had clearly enlivened my mother.

Rõ ràng là chuyến thăm đã làm cho mẹ tôi sôi động hơn.

The otherwise dreary book is enlivened by some very amusing illustrations.

Cuốn sách u ám vốn dĩ lại trở nên sinh động hơn nhờ một số hình minh họa rất hài hước.

Music can enliven a party.

Âm nhạc có thể làm sôi động một buổi tiệc.

Adding some colorful decorations can enliven the room.

Việc thêm một số đồ trang trí đầy màu sắc có thể làm cho căn phòng trở nên sôi động hơn.

A good joke can enliven a dull conversation.

Một câu chuyện cười hay có thể làm sôi động một cuộc trò chuyện tẻ nhạt.

She always tries to enliven the atmosphere with her cheerful personality.

Cô ấy luôn cố gắng làm sôi động không khí bằng tính cách vui vẻ của mình.

The new paint color enlivens the old furniture.

Màu sơn mới làm cho đồ nội thất cũ trở nên sôi động hơn.

A cup of coffee can enliven my morning.

Một tách cà phê có thể làm sôi động buổi sáng của tôi.

Her presence enlivens any social gathering.

Sự có mặt của cô ấy làm sôi động bất kỳ buổi tụ họp xã hội nào.

The dance performance enlivened the audience.

Đấu trường khiêu vũ đã làm sôi động khán giả.

A touch of humor can enliven a serious speech.

Một chút hài hước có thể làm sôi động một bài phát biểu nghiêm túc.

The children's laughter enlivens the playground.

Tiếng cười của trẻ em làm sôi động sân chơi.

Ví dụ thực tế

There as yonder, myriads of birds enlivened this part of the polar continent.

Ở đây, hàng ngàn con chim đã làm sống động phần lục địa cực này.

Nguồn: Twenty Thousand Leagues Under the Sea (Original Version)

We just use its Dionysus effect to enliven the atmosphere, improve personal association with each other and solidify friendship.

Chúng tôi chỉ sử dụng hiệu ứng Dionysus của nó để làm sống động bầu không khí, cải thiện sự gắn kết cá nhân lẫn nhau và củng cố tình bạn.

Nguồn: 100 Most Popular Conversational Topics for Foreigners

For the weary, a jar of something spicy or sour was an easy way to enliven the umpteenth cheese toastie.

Với những người mệt mỏi, một lọ thứ gì đó cay hoặc chua là một cách dễ dàng để làm sống động chiếc bánh nướng phô mai lần thứ mười.

Nguồn: The Economist - Arts

From now on, every day until Easter Sunday, the city is enlivened with dozens of such processions.

Từ bây giờ, hàng ngày cho đến ngày Chủ nhật Phục sinh, thành phố được làm sống động với hàng chục cuộc diễu hành như vậy.

Nguồn: Uncle Rich takes you on a trip to Europe.

A military parade befitting Norway's modest military power enlivens the scene.

Một cuộc duyệt binh quân sự phù hợp với sức mạnh quân sự khiêm tốn của Na Uy làm sống động cảnh tượng.

Nguồn: Uncle Rich takes you on a trip to Europe.

It was an enlivening reminder of the very stuff of my existence.

Nó là một lời nhắc nhở đầy sức sống về bản chất của sự tồn tại của tôi.

Nguồn: Selected English short passages

It's enlivened with singing, studying, and praying among the tombs of their great patriarchs.

Nó tràn đầy sức sống với việc ca hát, học tập và cầu nguyện giữa các ngôi mộ của các vị thủ lĩnh vĩ đại của họ.

Nguồn: Uncle Rich takes you on a trip to Europe.

But even this diversion failed to enliven after awhile, and the ennui became perfectly unbearable.

Nhưng ngay cả sự giải trí này cũng không thể làm sống động sau một thời gian, và sự chán nản trở nên quá sức chịu đựng.

Nguồn: Lazy Person's Thoughts Journal

Taken correctly, it was said to: " restore natural heat, generate pure blood, enliven the heart, and conserve the natural faculties."

Được sử dụng đúng cách, người ta nói rằng nó: "khôi phục nhiệt độ tự nhiên, tạo ra máu tinh khiết, làm sống động trái tim và bảo tồn các chức năng tự nhiên."

Nguồn: BBC Ideas Selection (Bilingual)

Carmakers are giving their electric vehicles occupants, and anyone within earshot, an alternative set of sounds to enliven the journey.

Các nhà sản xuất ô tô đang cung cấp cho những người lái xe ô tô điện và bất kỳ ai trong phạm vi nghe, một bộ âm thanh thay thế để làm sống động chuyến đi.

Nguồn: Economist Business

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay