the consultant offered an insighted analysis of the market trends in our quarterly report.
Chuyên gia đã cung cấp một phân tích sâu sắc về xu hướng thị trường trong báo cáo quý của chúng tôi.
her insighted perspective helped the team identify hidden risks before the launch.
Quan điểm sâu sắc của cô ấy đã giúp đội ngũ xác định các rủi ro tiềm ẩn trước khi ra mắt.
we need an insighted approach to customer feedback, not just raw numbers.
Chúng ta cần một cách tiếp cận sâu sắc đối với phản hồi của khách hàng, không chỉ là con số thô.
he delivered an insighted report with clear recommendations for the next steps.
Anh ấy đã trình bày một báo cáo sâu sắc với các khuyến nghị rõ ràng cho các bước tiếp theo.
the panel praised her insighted comments during the discussion.
Hội đồng đã khen ngợi những nhận xét sâu sắc của cô ấy trong cuộc thảo luận.
an insighted review of the process revealed bottlenecks we had overlooked.
Một đánh giá sâu sắc về quy trình đã phơi bày những điểm nghẽn mà chúng tôi đã bỏ qua.
his insighted observations about workplace culture sparked meaningful changes.
Các quan sát sâu sắc của anh ấy về văn hóa nơi làm việc đã thúc đẩy những thay đổi có ý nghĩa.
they wrote an insighted summary that captured both strengths and weaknesses.
Họ đã viết một tóm tắt sâu sắc nắm bắt cả điểm mạnh và điểm yếu.
the journalist provided an insighted account of the event’s broader impact.
Báo chí đã cung cấp một bản báo cáo sâu sắc về tác động rộng lớn hơn của sự kiện.
our mentor gave an insighted critique that improved the final draft.
Người hướng dẫn của chúng tôi đã đưa ra một bài phê bình sâu sắc giúp cải thiện bản thảo cuối cùng.
her insighted guidance on negotiation strategies saved us time and money.
Hướng dẫn sâu sắc của cô ấy về chiến lược đàm phán đã giúp chúng tôi tiết kiệm thời gian và tiền bạc.
the consultant offered an insighted analysis of the market trends in our quarterly report.
Chuyên gia đã cung cấp một phân tích sâu sắc về xu hướng thị trường trong báo cáo quý của chúng tôi.
her insighted perspective helped the team identify hidden risks before the launch.
Quan điểm sâu sắc của cô ấy đã giúp đội ngũ xác định các rủi ro tiềm ẩn trước khi ra mắt.
we need an insighted approach to customer feedback, not just raw numbers.
Chúng ta cần một cách tiếp cận sâu sắc đối với phản hồi của khách hàng, không chỉ là con số thô.
he delivered an insighted report with clear recommendations for the next steps.
Anh ấy đã trình bày một báo cáo sâu sắc với các khuyến nghị rõ ràng cho các bước tiếp theo.
the panel praised her insighted comments during the discussion.
Hội đồng đã khen ngợi những nhận xét sâu sắc của cô ấy trong cuộc thảo luận.
an insighted review of the process revealed bottlenecks we had overlooked.
Một đánh giá sâu sắc về quy trình đã phơi bày những điểm nghẽn mà chúng tôi đã bỏ qua.
his insighted observations about workplace culture sparked meaningful changes.
Các quan sát sâu sắc của anh ấy về văn hóa nơi làm việc đã thúc đẩy những thay đổi có ý nghĩa.
they wrote an insighted summary that captured both strengths and weaknesses.
Họ đã viết một tóm tắt sâu sắc nắm bắt cả điểm mạnh và điểm yếu.
the journalist provided an insighted account of the event’s broader impact.
Báo chí đã cung cấp một bản báo cáo sâu sắc về tác động rộng lớn hơn của sự kiện.
our mentor gave an insighted critique that improved the final draft.
Người hướng dẫn của chúng tôi đã đưa ra một bài phê bình sâu sắc giúp cải thiện bản thảo cuối cùng.
her insighted guidance on negotiation strategies saved us time and money.
Hướng dẫn sâu sắc của cô ấy về chiến lược đàm phán đã giúp chúng tôi tiết kiệm thời gian và tiền bạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay