insinuating remarks
những lời bóng gió
insinuating tone
nét điệu giọng bóng gió
insinuating comments
những bình luận bóng gió
insinuating questions
những câu hỏi bóng gió
insinuating behavior
hành vi bóng gió
insinuating attitude
thái độ bóng gió
insinuating words
những lời bóng gió
insinuating smile
nụ cười bóng gió
insinuating glance
ánh nhìn bóng gió
insinuating suggestions
những gợi ý bóng gió
he was insinuating that i wasn't qualified for the job.
anh ta đang ám chỉ rằng tôi không đủ năng lực cho công việc.
she kept insinuating that i was lying about my whereabouts.
cô ấy liên tục ám chỉ rằng tôi đang nói dối về vị trí của tôi.
the article was insinuating a connection between the two events.
bài viết ám chỉ một mối liên hệ giữa hai sự kiện.
he was insinuating that she was responsible for the mistake.
anh ta đang ám chỉ rằng cô ấy chịu trách nhiệm cho sai lầm.
she didn't appreciate him insinuating that she was incompetent.
cô ấy không thích anh ta ám chỉ rằng cô ấy vô năng.
insinuating doubt can damage a person's reputation.
việc ám chỉ sự nghi ngờ có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một người.
they were insinuating that the project would fail without more funding.
họ ám chỉ rằng dự án sẽ thất bại nếu không có thêm kinh phí.
the tone of his voice was insinuating something deeper.
giọng điệu của anh ấy ám chỉ điều gì đó sâu sắc hơn.
insinuating criticism can be more damaging than direct insults.
việc ám chỉ chỉ trích có thể gây hại hơn so với những lời xúc phạm trực tiếp.
she was insinuating that he was hiding something important.
cô ấy ám chỉ rằng anh ấy đang che giấu điều gì đó quan trọng.
insinuating remarks
những lời bóng gió
insinuating tone
nét điệu giọng bóng gió
insinuating comments
những bình luận bóng gió
insinuating questions
những câu hỏi bóng gió
insinuating behavior
hành vi bóng gió
insinuating attitude
thái độ bóng gió
insinuating words
những lời bóng gió
insinuating smile
nụ cười bóng gió
insinuating glance
ánh nhìn bóng gió
insinuating suggestions
những gợi ý bóng gió
he was insinuating that i wasn't qualified for the job.
anh ta đang ám chỉ rằng tôi không đủ năng lực cho công việc.
she kept insinuating that i was lying about my whereabouts.
cô ấy liên tục ám chỉ rằng tôi đang nói dối về vị trí của tôi.
the article was insinuating a connection between the two events.
bài viết ám chỉ một mối liên hệ giữa hai sự kiện.
he was insinuating that she was responsible for the mistake.
anh ta đang ám chỉ rằng cô ấy chịu trách nhiệm cho sai lầm.
she didn't appreciate him insinuating that she was incompetent.
cô ấy không thích anh ta ám chỉ rằng cô ấy vô năng.
insinuating doubt can damage a person's reputation.
việc ám chỉ sự nghi ngờ có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một người.
they were insinuating that the project would fail without more funding.
họ ám chỉ rằng dự án sẽ thất bại nếu không có thêm kinh phí.
the tone of his voice was insinuating something deeper.
giọng điệu của anh ấy ám chỉ điều gì đó sâu sắc hơn.
insinuating criticism can be more damaging than direct insults.
việc ám chỉ chỉ trích có thể gây hại hơn so với những lời xúc phạm trực tiếp.
she was insinuating that he was hiding something important.
cô ấy ám chỉ rằng anh ấy đang che giấu điều gì đó quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay