| số nhiều | insipidities |
insipidity of life
sự nhạt nhẽo của cuộc sống
insipidity of food
sự nhạt nhẽo của đồ ăn
insipidity in conversation
sự nhạt nhẽo trong cuộc trò chuyện
insipidity of art
sự nhạt nhẽo của nghệ thuật
insipidity of ideas
sự nhạt nhẽo của ý tưởng
insipidity of music
sự nhạt nhẽo của âm nhạc
insipidity in writing
sự nhạt nhẽo trong viết lách
insipidity of culture
sự nhạt nhẽo của văn hóa
insipidity of humor
sự nhạt nhẽo của sự hài hước
insipidity in performance
sự nhạt nhẽo trong biểu diễn
his insipidity in conversation made it hard to connect with him.
Sự thiếu thú vị trong cuộc trò chuyện khiến mọi người khó kết nối với anh ấy.
the insipidity of the meal left everyone disappointed.
Sự nhạt nhẽo của bữa ăn khiến tất cả mọi người đều thất vọng.
she found the insipidity of the movie unbearable.
Cô ấy thấy sự nhạt nhẽo của bộ phim là không thể chịu nổi.
his insipidity as a speaker failed to engage the audience.
Sự thiếu hấp dẫn của anh ấy với vai trò diễn giả đã khiến khán giả không thể tương tác.
the insipidity of the book made it difficult to finish.
Sự nhạt nhẽo của cuốn sách khiến mọi người khó có thể hoàn thành nó.
she criticized the insipidity of the fashion show.
Cô ấy chỉ trích sự nhạt nhẽo của buổi trình diễn thời trang.
his insipidity was evident in his lack of enthusiasm.
Sự thiếu nhiệt tình của anh ấy đã thể hiện rõ sự thiếu thú vị của anh ấy.
the insipidity of the speech was a letdown for the attendees.
Bài phát biểu thiếu thú vị khiến những người tham dự thất vọng.
many found the insipidity of the discussion frustrating.
Nhiều người thấy cuộc thảo luận thiếu thú vị thật khó chịu.
they were bored by the insipidity of the presentation.
Họ cảm thấy chán nản bởi sự thiếu thú vị của buổi thuyết trình.
insipidity of life
sự nhạt nhẽo của cuộc sống
insipidity of food
sự nhạt nhẽo của đồ ăn
insipidity in conversation
sự nhạt nhẽo trong cuộc trò chuyện
insipidity of art
sự nhạt nhẽo của nghệ thuật
insipidity of ideas
sự nhạt nhẽo của ý tưởng
insipidity of music
sự nhạt nhẽo của âm nhạc
insipidity in writing
sự nhạt nhẽo trong viết lách
insipidity of culture
sự nhạt nhẽo của văn hóa
insipidity of humor
sự nhạt nhẽo của sự hài hước
insipidity in performance
sự nhạt nhẽo trong biểu diễn
his insipidity in conversation made it hard to connect with him.
Sự thiếu thú vị trong cuộc trò chuyện khiến mọi người khó kết nối với anh ấy.
the insipidity of the meal left everyone disappointed.
Sự nhạt nhẽo của bữa ăn khiến tất cả mọi người đều thất vọng.
she found the insipidity of the movie unbearable.
Cô ấy thấy sự nhạt nhẽo của bộ phim là không thể chịu nổi.
his insipidity as a speaker failed to engage the audience.
Sự thiếu hấp dẫn của anh ấy với vai trò diễn giả đã khiến khán giả không thể tương tác.
the insipidity of the book made it difficult to finish.
Sự nhạt nhẽo của cuốn sách khiến mọi người khó có thể hoàn thành nó.
she criticized the insipidity of the fashion show.
Cô ấy chỉ trích sự nhạt nhẽo của buổi trình diễn thời trang.
his insipidity was evident in his lack of enthusiasm.
Sự thiếu nhiệt tình của anh ấy đã thể hiện rõ sự thiếu thú vị của anh ấy.
the insipidity of the speech was a letdown for the attendees.
Bài phát biểu thiếu thú vị khiến những người tham dự thất vọng.
many found the insipidity of the discussion frustrating.
Nhiều người thấy cuộc thảo luận thiếu thú vị thật khó chịu.
they were bored by the insipidity of the presentation.
Họ cảm thấy chán nản bởi sự thiếu thú vị của buổi thuyết trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay