| số nhiều | insolubilities |
high insolubility
độ không tan cao
chemical insolubility
độ không tan hóa học
insolubility issue
vấn đề về độ không tan
insolubility factor
yếu tố về độ không tan
insolubility problem
vấn đề về độ không tan
insolubility test
thử nghiệm độ không tan
insolubility point
điểm không tan
insolubility limit
giới hạn độ không tan
insolubility criteria
tiêu chí về độ không tan
insolubility measurement
đo độ không tan
the insolubility of certain compounds makes them difficult to study.
Tính không tan của một số hợp chất khiến chúng khó nghiên cứu.
scientists are investigating the causes of insolubility in these materials.
Các nhà khoa học đang điều tra nguyên nhân gây ra tính không tan ở những vật liệu này.
the insolubility of the substance posed a challenge for the experiment.
Tính không tan của chất đã tạo ra một thách thức cho thí nghiệm.
insolubility can affect the bioavailability of drugs.
Tính không tan có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh khả dụng của thuốc.
they are exploring methods to overcome the insolubility issue.
Họ đang khám phá các phương pháp để khắc phục vấn đề về tính không tan.
the insolubility of salt in certain solvents is a key factor.
Tính không tan của muối trong một số dung môi là một yếu tố quan trọng.
understanding the insolubility of minerals is crucial for geologists.
Hiểu được tính không tan của khoáng chất là rất quan trọng đối với các nhà địa chất.
the insolubility of the powder limited its applications.
Tính không tan của bột đã hạn chế các ứng dụng của nó.
insolubility can lead to sedimentation in chemical processes.
Tính không tan có thể dẫn đến sự lắng đọng trong các quy trình hóa học.
researchers are studying the insolubility phenomenon in various contexts.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hiện tượng không tan trong các bối cảnh khác nhau.
high insolubility
độ không tan cao
chemical insolubility
độ không tan hóa học
insolubility issue
vấn đề về độ không tan
insolubility factor
yếu tố về độ không tan
insolubility problem
vấn đề về độ không tan
insolubility test
thử nghiệm độ không tan
insolubility point
điểm không tan
insolubility limit
giới hạn độ không tan
insolubility criteria
tiêu chí về độ không tan
insolubility measurement
đo độ không tan
the insolubility of certain compounds makes them difficult to study.
Tính không tan của một số hợp chất khiến chúng khó nghiên cứu.
scientists are investigating the causes of insolubility in these materials.
Các nhà khoa học đang điều tra nguyên nhân gây ra tính không tan ở những vật liệu này.
the insolubility of the substance posed a challenge for the experiment.
Tính không tan của chất đã tạo ra một thách thức cho thí nghiệm.
insolubility can affect the bioavailability of drugs.
Tính không tan có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh khả dụng của thuốc.
they are exploring methods to overcome the insolubility issue.
Họ đang khám phá các phương pháp để khắc phục vấn đề về tính không tan.
the insolubility of salt in certain solvents is a key factor.
Tính không tan của muối trong một số dung môi là một yếu tố quan trọng.
understanding the insolubility of minerals is crucial for geologists.
Hiểu được tính không tan của khoáng chất là rất quan trọng đối với các nhà địa chất.
the insolubility of the powder limited its applications.
Tính không tan của bột đã hạn chế các ứng dụng của nó.
insolubility can lead to sedimentation in chemical processes.
Tính không tan có thể dẫn đến sự lắng đọng trong các quy trình hóa học.
researchers are studying the insolubility phenomenon in various contexts.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hiện tượng không tan trong các bối cảnh khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay