inss

[Mỹ]/aɪ en es es/
[Anh]/aɪ en es es/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. người đăng ký dịch vụ mạng thông minh; hệ thống hỗ trợ mạng thông minh; hệ thống phân giai đoạn thần kinh bào sinh quốc tế

Cụm từ & Cách kết hợp

the insses

Vietnamese_translation

inssing

Vietnamese_translation

he inssed

Vietnamese_translation

inssable

Vietnamese_translation

inssment

Vietnamese_translation

inssful

Vietnamese_translation

inssly

Vietnamese_translation

uninssable

Vietnamese_translation

inssness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the new inss system will improve efficiency across departments.

Hệ thống INSS mới sẽ cải thiện hiệu quả trong các phòng ban.

we need to review the inss report before the meeting.

Chúng ta cần xem xét báo cáo INSS trước cuộc họp.

the inss data shows positive growth trends this quarter.

Dữ liệu INSS cho thấy xu hướng tăng trưởng tích cực trong quý này.

please submit your inss application by friday deadline.

Vui lòng nộp đơn ứng tuyển INSS trước hạn chót thứ Sáu.

the inss policy has been updated to reflect new regulations.

Chính sách INSS đã được cập nhật để phản ánh các quy định mới.

our team completed the inss analysis ahead of schedule.

Đội ngũ của chúng tôi đã hoàn thành phân tích INSS trước thời hạn.

the inss department is hiring additional staff for the project.

Bộ phận INSS đang tuyển dụng thêm nhân sự cho dự án.

she has extensive experience in inss management and operations.

Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong quản lý và vận hành INSS.

the inss guidelines must be followed carefully by all employees.

Các hướng dẫn INSS phải được tất cả nhân viên tuân thủ cẩn thận.

inss technology continues to evolve rapidly in modern industries.

Công nghệ INSS tiếp tục phát triển nhanh chóng trong các ngành công nghiệp hiện đại.

the research team will present their inss findings at the conference.

Đội ngũ nghiên cứu sẽ trình bày kết quả nghiên cứu INSS tại hội nghị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay