insures

[Mỹ]/ɪnˈʃʊəz/
[Anh]/ɪnˈʊrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đảm bảo; đảm nhận; cung cấp bảo hiểm cho; mua bảo hiểm

Cụm từ & Cách kết hợp

insures safety

đảm bảo an toàn

insures quality

đảm bảo chất lượng

insures success

đảm bảo thành công

insures compliance

đảm bảo tuân thủ

insures protection

đảm bảo bảo vệ

insures coverage

đảm bảo phạm vi bảo hiểm

insures access

đảm bảo truy cập

insures stability

đảm bảo sự ổn định

insures reliability

đảm bảo độ tin cậy

insures efficiency

đảm bảo hiệu quả

Câu ví dụ

insurance insures your financial future.

bảo hiểm bảo vệ tương lai tài chính của bạn.

the policy insures against natural disasters.

phương thức bảo hiểm bảo vệ bạn chống lại thiên tai.

having a backup plan insures your success.

có kế hoạch dự phòng bảo vệ sự thành công của bạn.

regular maintenance insures the longevity of your car.

bảo trì thường xuyên bảo vệ tuổi thọ của xe bạn.

good communication insures a strong relationship.

giao tiếp tốt bảo vệ một mối quan hệ bền chặt.

proper training insures employee safety.

đào tạo đúng cách bảo vệ sự an toàn của nhân viên.

the warranty insures your purchase for two years.

bảo hành bảo vệ việc mua hàng của bạn trong hai năm.

following the guidelines insures compliance with regulations.

tuân thủ các hướng dẫn bảo vệ sự tuân thủ các quy định.

insurance insures peace of mind during travel.

bảo hiểm bảo vệ sự bình tĩnh trong suốt chuyến đi.

investing wisely insures financial stability.

đầu tư khôn ngoan bảo vệ sự ổn định tài chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay