jeopardizes

[Mỹ]/dʒɛpədaɪzɪz/
[Anh]/dʒɛpərdaɪzɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đặt thứ gì đó vào rủi ro hoặc nguy hiểm

Cụm từ & Cách kết hợp

jeopardizes safety

đe dọa sự an toàn

jeopardizes health

đe dọa sức khỏe

jeopardizes future

đe dọa tương lai

jeopardizes success

đe dọa thành công

jeopardizes trust

đe dọa sự tin tưởng

jeopardizes progress

đe dọa sự tiến bộ

jeopardizes relationships

đe dọa các mối quan hệ

jeopardizes resources

đe dọa nguồn lực

jeopardizes reputation

đe dọa danh tiếng

jeopardizes opportunities

đe dọa các cơ hội

Câu ví dụ

his reckless driving jeopardizes the safety of others on the road.

Việc lái xe bất cẩn của anh ta gây nguy hiểm cho sự an toàn của những người khác trên đường.

ignoring climate change jeopardizes future generations.

Bỏ qua biến đổi khí hậu gây nguy hiểm cho các thế hệ tương lai.

the company's financial instability jeopardizes employee jobs.

Sự bất ổn tài chính của công ty gây nguy hiểm cho công việc của nhân viên.

his poor health jeopardizes his chances of recovery.

Sức khỏe kém của anh ấy gây nguy hiểm cho cơ hội phục hồi của anh ấy.

excessive pollution jeopardizes marine life.

Ô nhiễm quá mức gây nguy hiểm cho đời sống hải dương.

neglecting education jeopardizes a child's future.

Bỏ bê giáo dục gây nguy hiểm cho tương lai của một đứa trẻ.

failure to follow safety protocols jeopardizes the entire team.

Việc không tuân thủ các quy trình an toàn gây nguy hiểm cho toàn bộ đội ngũ.

his actions jeopardize the integrity of the project.

Hành động của anh ấy gây nguy hiểm cho tính toàn vẹn của dự án.

inadequate training jeopardizes employee performance.

Đào tạo không đầy đủ gây nguy hiểm cho hiệu suất của nhân viên.

overfishing jeopardizes the sustainability of fish populations.

Đánh bắt quá mức gây nguy hiểm cho tính bền vững của quần thể cá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay