endangers wildlife
đe dọa động vật hoang dã
endangers health
đe dọa sức khỏe
endangers life
đe dọa tính mạng
endangers species
đe dọa các loài
endangers environment
đe dọa môi trường
endangers safety
đe dọa sự an toàn
endangers future
đe dọa tương lai
endangers resources
đe dọa nguồn lực
endangers progress
đe dọa sự tiến bộ
endangers community
đe dọa cộng đồng
pollution endangers marine life.
ô nhiễm gây nguy hiểm cho sinh vật biển.
overfishing endangers fish populations.
cá đánh bắt quá mức gây nguy hiểm cho quần thể cá.
deforestation endangers wildlife habitats.
khai thác gỗ gây nguy hiểm cho môi trường sống động vật hoang dã.
climate change endangers global food security.
biến đổi khí hậu gây nguy hiểm cho an ninh lương thực toàn cầu.
neglecting safety measures endangers workers.
bỏ qua các biện pháp an toàn gây nguy hiểm cho người lao động.
excessive noise endangers human health.
tiếng ồn quá mức gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.
invasive species endanger native ecosystems.
các loài xâm lấn gây nguy hiểm cho các hệ sinh thái bản địa.
cyberbullying endangers young people's well-being.
bắt nạt trên mạng gây nguy hiểm cho sức khỏe tinh thần của giới trẻ.
ignoring warning signs endangers lives.
bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo gây nguy hiểm đến tính mạng.
unregulated hunting endangers endangered species.
săn bắn không được kiểm soát gây nguy hiểm cho các loài đang bị đe dọa.
endangers wildlife
đe dọa động vật hoang dã
endangers health
đe dọa sức khỏe
endangers life
đe dọa tính mạng
endangers species
đe dọa các loài
endangers environment
đe dọa môi trường
endangers safety
đe dọa sự an toàn
endangers future
đe dọa tương lai
endangers resources
đe dọa nguồn lực
endangers progress
đe dọa sự tiến bộ
endangers community
đe dọa cộng đồng
pollution endangers marine life.
ô nhiễm gây nguy hiểm cho sinh vật biển.
overfishing endangers fish populations.
cá đánh bắt quá mức gây nguy hiểm cho quần thể cá.
deforestation endangers wildlife habitats.
khai thác gỗ gây nguy hiểm cho môi trường sống động vật hoang dã.
climate change endangers global food security.
biến đổi khí hậu gây nguy hiểm cho an ninh lương thực toàn cầu.
neglecting safety measures endangers workers.
bỏ qua các biện pháp an toàn gây nguy hiểm cho người lao động.
excessive noise endangers human health.
tiếng ồn quá mức gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.
invasive species endanger native ecosystems.
các loài xâm lấn gây nguy hiểm cho các hệ sinh thái bản địa.
cyberbullying endangers young people's well-being.
bắt nạt trên mạng gây nguy hiểm cho sức khỏe tinh thần của giới trẻ.
ignoring warning signs endangers lives.
bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo gây nguy hiểm đến tính mạng.
unregulated hunting endangers endangered species.
săn bắn không được kiểm soát gây nguy hiểm cho các loài đang bị đe dọa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay