| số nhiều | insurrections |
the insurrection was savagely put down.
cuộc nổi dậy đã bị đàn áp một cách tàn bạo.
The insurrection was incited by members of the outlawed opposition.
Cuộc nổi dậy bị kích động bởi các thành viên của phe đối lập bị cấm.
The freedom fighters withdrew into the mountains, from which they mounted an insurrection against the junta.
Những chiến binh tự do rút vào núi, từ đó họ đã tiến hành một cuộc nổi dậy chống lại quân đội.
The insurrection led to chaos in the capital.
Cuộc nổi dậy đã dẫn đến tình trạng hỗn loạn ở thủ đô.
The government swiftly responded to the insurrection.
Chính phủ đã nhanh chóng phản ứng lại cuộc nổi dậy.
The insurrectionists were arrested and charged with sedition.
Những người nổi dậy đã bị bắt giữ và bị buộc tội gây rối.
The insurrection was fueled by misinformation and propaganda.
Cuộc nổi dậy bị thúc đẩy bởi thông tin sai lệch và tuyên truyền.
The insurrectionist group planned to overthrow the government.
Nhóm nổi dậy đã lên kế hoạch lật đổ chính phủ.
The insurrection resulted in widespread damage to public property.
Cuộc nổi dậy đã gây ra thiệt hại lớn cho tài sản công cộng.
The insurrectionists stormed the government buildings.
Những người nổi dậy đã đột kích các tòa nhà chính phủ.
The insurrection was quelled by the intervention of the military.
Cuộc nổi dậy đã bị dập tắt nhờ sự can thiệp của quân đội.
The insurrection caused a national security crisis.
Cuộc nổi dậy đã gây ra cuộc khủng hoảng an ninh quốc gia.
The insurrection had long-lasting repercussions on the country's stability.
Cuộc nổi dậy đã có những hậu quả lâu dài đối với sự ổn định của đất nước.
the insurrection was savagely put down.
cuộc nổi dậy đã bị đàn áp một cách tàn bạo.
The insurrection was incited by members of the outlawed opposition.
Cuộc nổi dậy bị kích động bởi các thành viên của phe đối lập bị cấm.
The freedom fighters withdrew into the mountains, from which they mounted an insurrection against the junta.
Những chiến binh tự do rút vào núi, từ đó họ đã tiến hành một cuộc nổi dậy chống lại quân đội.
The insurrection led to chaos in the capital.
Cuộc nổi dậy đã dẫn đến tình trạng hỗn loạn ở thủ đô.
The government swiftly responded to the insurrection.
Chính phủ đã nhanh chóng phản ứng lại cuộc nổi dậy.
The insurrectionists were arrested and charged with sedition.
Những người nổi dậy đã bị bắt giữ và bị buộc tội gây rối.
The insurrection was fueled by misinformation and propaganda.
Cuộc nổi dậy bị thúc đẩy bởi thông tin sai lệch và tuyên truyền.
The insurrectionist group planned to overthrow the government.
Nhóm nổi dậy đã lên kế hoạch lật đổ chính phủ.
The insurrection resulted in widespread damage to public property.
Cuộc nổi dậy đã gây ra thiệt hại lớn cho tài sản công cộng.
The insurrectionists stormed the government buildings.
Những người nổi dậy đã đột kích các tòa nhà chính phủ.
The insurrection was quelled by the intervention of the military.
Cuộc nổi dậy đã bị dập tắt nhờ sự can thiệp của quân đội.
The insurrection caused a national security crisis.
Cuộc nổi dậy đã gây ra cuộc khủng hoảng an ninh quốc gia.
The insurrection had long-lasting repercussions on the country's stability.
Cuộc nổi dậy đã có những hậu quả lâu dài đối với sự ổn định của đất nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay