There will be a mutiny if conditions do not improve.
Sẽ có một cuộc nổi loạn nếu tình hình không cải thiện.
Three sailors were fomenting a mutiny on the ship.
Ba thủy thủ đang kích động một cuộc nổi loạn trên tàu.
He led a military mutiny against the senior generals.
Ông ta đã lãnh đạo một cuộc nổi loạn quân sự chống lại các tướng lĩnh cao cấp.
a mutiny by those manning the weapons could trigger a global war.
Một cuộc nổi loạn của những người điều khiển vũ khí có thể gây ra một cuộc chiến tranh toàn cầu.
The sailors planned a mutiny against the captain.
Những thủy thủ đã lên kế hoạch nổi loạn chống lại thuyền trưởng.
The crew staged a mutiny due to harsh working conditions.
Phi hành đoàn đã tổ chức một cuộc nổi loạn do điều kiện làm việc khắc nghiệt.
The soldiers were accused of mutiny for refusing to follow orders.
Các binh lính bị cáo buộc nổi loạn vì đã từ chối tuân theo mệnh lệnh.
The mutiny was quickly suppressed by the authorities.
Cuộc nổi loạn nhanh chóng bị chính quyền đàn áp.
The mutiny resulted in the captain being overthrown.
Cuộc nổi loạn dẫn đến việc thuyền trưởng bị lật đổ.
The mutiny spread throughout the entire fleet.
Cuộc nổi loạn lan rộng ra toàn bộ hạm đội.
The mutiny was sparked by a lack of food and water.
Cuộc nổi loạn bắt đầu do thiếu lương thực và nước.
The mutiny caused chaos on board the ship.
Cuộc nổi loạn gây ra sự hỗn loạn trên tàu.
The mutiny was a desperate attempt to change the leadership.
Cuộc nổi loạn là một nỗ lực tuyệt vọng để thay đổi sự lãnh đạo.
The mutiny ended with several crew members being arrested.
Cuộc nổi loạn kết thúc với việc nhiều thành viên phi hành đoàn bị bắt giữ.
There will be a mutiny if conditions do not improve.
Sẽ có một cuộc nổi loạn nếu tình hình không cải thiện.
Three sailors were fomenting a mutiny on the ship.
Ba thủy thủ đang kích động một cuộc nổi loạn trên tàu.
He led a military mutiny against the senior generals.
Ông ta đã lãnh đạo một cuộc nổi loạn quân sự chống lại các tướng lĩnh cao cấp.
a mutiny by those manning the weapons could trigger a global war.
Một cuộc nổi loạn của những người điều khiển vũ khí có thể gây ra một cuộc chiến tranh toàn cầu.
The sailors planned a mutiny against the captain.
Những thủy thủ đã lên kế hoạch nổi loạn chống lại thuyền trưởng.
The crew staged a mutiny due to harsh working conditions.
Phi hành đoàn đã tổ chức một cuộc nổi loạn do điều kiện làm việc khắc nghiệt.
The soldiers were accused of mutiny for refusing to follow orders.
Các binh lính bị cáo buộc nổi loạn vì đã từ chối tuân theo mệnh lệnh.
The mutiny was quickly suppressed by the authorities.
Cuộc nổi loạn nhanh chóng bị chính quyền đàn áp.
The mutiny resulted in the captain being overthrown.
Cuộc nổi loạn dẫn đến việc thuyền trưởng bị lật đổ.
The mutiny spread throughout the entire fleet.
Cuộc nổi loạn lan rộng ra toàn bộ hạm đội.
The mutiny was sparked by a lack of food and water.
Cuộc nổi loạn bắt đầu do thiếu lương thực và nước.
The mutiny caused chaos on board the ship.
Cuộc nổi loạn gây ra sự hỗn loạn trên tàu.
The mutiny was a desperate attempt to change the leadership.
Cuộc nổi loạn là một nỗ lực tuyệt vọng để thay đổi sự lãnh đạo.
The mutiny ended with several crew members being arrested.
Cuộc nổi loạn kết thúc với việc nhiều thành viên phi hành đoàn bị bắt giữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay