anti-intellectual

[Mỹ]/[ˌæntiˌɪnˈtelɪktʃʊəl]/
[Anh]/[ˌæntiˌɪnˈtelɪktʃʊəl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người phản đối các hoạt động trí tuệ hoặc không tin tưởng các học giả; Một phong trào hoặc thái độ bác bỏ trí tuệ.
adj. Không thích hoặc không tin tưởng các học giả hoặc các hoạt động trí tuệ.
Các dạng của từ
số nhiềuanti-intellectuals

Cụm từ & Cách kết hợp

anti-intellectual sentiment

tinh thần phản trí thức

anti-intellectual bias

thiên kiến phản trí thức

being anti-intellectual

phản trí thức

anti-intellectual culture

văn hóa phản trí thức

strongly anti-intellectual

mạnh mẽ phản trí thức

anti-intellectual arguments

các lập luận phản trí thức

an anti-intellectual stance

thái độ phản trí thức

anti-intellectual backlash

phản ứng dữ dội phản trí thức

describe as anti-intellectual

mô tả là phản trí thức

inherently anti-intellectual

bản chất phản trí thức

Câu ví dụ

the candidate's rhetoric often leaned towards being anti-intellectual, dismissing expert opinions.

Bàn luận của ứng cử viên thường có xu hướng chống lại trí thức, bác bỏ ý kiến của các chuyên gia.

there's a concerning trend of anti-intellectual sentiment in some online communities.

Có một xu hướng đáng lo ngại về tình cảm chống lại trí thức trong một số cộng đồng trực tuyến.

he was criticized for his anti-intellectual stance on climate change research.

Ông bị chỉ trích vì quan điểm chống lại trí thức của mình về nghiên cứu biến đổi khí hậu.

the anti-intellectual movement often promotes simplistic solutions to complex problems.

Phong trào chống lại trí thức thường quảng bá những giải pháp đơn giản cho các vấn đề phức tạp.

it's important to distinguish between skepticism and outright anti-intellectualism.

Điều quan trọng là phải phân biệt giữa sự hoài nghi và chống lại trí thức một cách tuyệt đối.

the anti-intellectual bias in the media can be detrimental to informed decision-making.

Sự thiên vị chống lại trí thức trong truyền thông có thể gây bất lợi cho việc ra quyết định sáng suốt.

she challenged the anti-intellectual narrative surrounding scientific advancements.

Cô đã thách thức câu chuyện chống lại trí thức xung quanh những tiến bộ khoa học.

his anti-intellectual views were a major point of contention during the debate.

Quan điểm chống lại trí thức của ông là một điểm tranh chấp lớn trong suốt cuộc tranh luận.

the university strives to foster a climate of intellectual curiosity, not anti-intellectualism.

Đại học nỗ lực thúc đẩy một môi trường tò mò về trí tuệ, không phải chống lại trí thức.

many believe the rise of social media has fueled an anti-intellectual environment.

Nhiều người tin rằng sự trỗi dậy của mạng xã hội đã thúc đẩy một môi trường chống lại trí thức.

the author's work critiques the pervasive anti-intellectual attitudes in popular culture.

Công trình của tác giả phê bình những thái độ chống lại trí thức lan rộng trong văn hóa đại chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay