The foreigner spoke to us quite intelligibly.
Người nước ngoài đã nói chuyện với chúng tôi rất dễ hiểu.
She spoke intelligibly during the presentation.
Cô ấy đã nói một cách dễ hiểu trong suốt buổi thuyết trình.
It is important to communicate intelligibly in a professional setting.
Điều quan trọng là phải giao tiếp một cách dễ hiểu trong môi trường chuyên nghiệp.
He explained the complex concept intelligibly to the students.
Anh ấy đã giải thích khái niệm phức tạp một cách dễ hiểu cho học sinh.
The instructions were written intelligibly for all users.
Hướng dẫn được viết một cách dễ hiểu cho tất cả người dùng.
She always speaks intelligibly, making it easy for everyone to understand.
Cô ấy luôn nói một cách dễ hiểu, giúp mọi người dễ dàng hiểu được.
The professor presented the information intelligibly to the class.
Giáo sư đã trình bày thông tin một cách dễ hiểu cho cả lớp.
The manual is laid out intelligibly, with step-by-step instructions.
Hướng dẫn sử dụng được trình bày một cách dễ hiểu, với các hướng dẫn từng bước.
The report needs to be written intelligibly for the stakeholders to understand.
Báo cáo cần được viết một cách dễ hiểu để các bên liên quan có thể hiểu được.
The teacher explained the math problem intelligibly to the struggling student.
Giáo viên đã giải thích bài toán khó một cách dễ hiểu cho học sinh đang gặp khó khăn.
The software interface is designed intelligibly for user-friendly experience.
Giao diện phần mềm được thiết kế một cách dễ hiểu để mang lại trải nghiệm thân thiện với người dùng.
The foreigner spoke to us quite intelligibly.
Người nước ngoài đã nói chuyện với chúng tôi rất dễ hiểu.
She spoke intelligibly during the presentation.
Cô ấy đã nói một cách dễ hiểu trong suốt buổi thuyết trình.
It is important to communicate intelligibly in a professional setting.
Điều quan trọng là phải giao tiếp một cách dễ hiểu trong môi trường chuyên nghiệp.
He explained the complex concept intelligibly to the students.
Anh ấy đã giải thích khái niệm phức tạp một cách dễ hiểu cho học sinh.
The instructions were written intelligibly for all users.
Hướng dẫn được viết một cách dễ hiểu cho tất cả người dùng.
She always speaks intelligibly, making it easy for everyone to understand.
Cô ấy luôn nói một cách dễ hiểu, giúp mọi người dễ dàng hiểu được.
The professor presented the information intelligibly to the class.
Giáo sư đã trình bày thông tin một cách dễ hiểu cho cả lớp.
The manual is laid out intelligibly, with step-by-step instructions.
Hướng dẫn sử dụng được trình bày một cách dễ hiểu, với các hướng dẫn từng bước.
The report needs to be written intelligibly for the stakeholders to understand.
Báo cáo cần được viết một cách dễ hiểu để các bên liên quan có thể hiểu được.
The teacher explained the math problem intelligibly to the struggling student.
Giáo viên đã giải thích bài toán khó một cách dễ hiểu cho học sinh đang gặp khó khăn.
The software interface is designed intelligibly for user-friendly experience.
Giao diện phần mềm được thiết kế một cách dễ hiểu để mang lại trải nghiệm thân thiện với người dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay