articulately expressed
biểu đạt rõ ràng
articulately argued
lập luận rõ ràng
articulately presented
trình bày rõ ràng
articulately defended
phản biện rõ ràng
articulately explained
giải thích rõ ràng
articulately communicated
truyền đạt rõ ràng
articulately described
mô tả rõ ràng
articulately stated
nói rõ ràng
articulately responded
phản hồi rõ ràng
she articulately defended her thesis before the panel.
Cô ấy đã bảo vệ luận án của mình một cách rõ ràng và mạch lạc trước hội đồng.
the lawyer articulately presented the case to the jury.
Luật sư đã trình bày vụ án một cách rõ ràng và mạch lạc trước bồi thẩm đoàn.
he articulately explained the complex scientific theory.
Anh ấy đã giải thích một cách rõ ràng và mạch lạc về lý thuyết khoa học phức tạp.
the speaker articulately addressed the audience's concerns.
Người phát biểu đã giải quyết những lo ngại của khán giả một cách rõ ràng và mạch lạc.
the candidate articulately answered questions during the debate.
Ứng cử viên đã trả lời các câu hỏi một cách rõ ràng và mạch lạc trong cuộc tranh luận.
she articulately described the painting's intricate details.
Cô ấy đã mô tả một cách rõ ràng và mạch lạc những chi tiết phức tạp của bức tranh.
the professor articulately lectured on the historical period.
Giáo sư đã giảng bài một cách rõ ràng và mạch lạc về giai đoạn lịch sử.
he articulately argued for the proposed policy changes.
Anh ấy đã lập luận một cách rõ ràng và mạch lạc về những thay đổi chính sách được đề xuất.
the journalist articulately reported on the unfolding events.
Nhà báo đã đưa tin một cách rõ ràng và mạch lạc về những sự kiện đang diễn ra.
she articulately communicated her vision for the company's future.
Cô ấy đã truyền đạt một cách rõ ràng và mạch lạc tầm nhìn của mình về tương lai của công ty.
the diplomat articulately negotiated a peace treaty.
Nhà ngoại giao đã đàm phán một hiệp định hòa bình một cách rõ ràng và mạch lạc.
articulately expressed
biểu đạt rõ ràng
articulately argued
lập luận rõ ràng
articulately presented
trình bày rõ ràng
articulately defended
phản biện rõ ràng
articulately explained
giải thích rõ ràng
articulately communicated
truyền đạt rõ ràng
articulately described
mô tả rõ ràng
articulately stated
nói rõ ràng
articulately responded
phản hồi rõ ràng
she articulately defended her thesis before the panel.
Cô ấy đã bảo vệ luận án của mình một cách rõ ràng và mạch lạc trước hội đồng.
the lawyer articulately presented the case to the jury.
Luật sư đã trình bày vụ án một cách rõ ràng và mạch lạc trước bồi thẩm đoàn.
he articulately explained the complex scientific theory.
Anh ấy đã giải thích một cách rõ ràng và mạch lạc về lý thuyết khoa học phức tạp.
the speaker articulately addressed the audience's concerns.
Người phát biểu đã giải quyết những lo ngại của khán giả một cách rõ ràng và mạch lạc.
the candidate articulately answered questions during the debate.
Ứng cử viên đã trả lời các câu hỏi một cách rõ ràng và mạch lạc trong cuộc tranh luận.
she articulately described the painting's intricate details.
Cô ấy đã mô tả một cách rõ ràng và mạch lạc những chi tiết phức tạp của bức tranh.
the professor articulately lectured on the historical period.
Giáo sư đã giảng bài một cách rõ ràng và mạch lạc về giai đoạn lịch sử.
he articulately argued for the proposed policy changes.
Anh ấy đã lập luận một cách rõ ràng và mạch lạc về những thay đổi chính sách được đề xuất.
the journalist articulately reported on the unfolding events.
Nhà báo đã đưa tin một cách rõ ràng và mạch lạc về những sự kiện đang diễn ra.
she articulately communicated her vision for the company's future.
Cô ấy đã truyền đạt một cách rõ ràng và mạch lạc tầm nhìn của mình về tương lai của công ty.
the diplomat articulately negotiated a peace treaty.
Nhà ngoại giao đã đàm phán một hiệp định hòa bình một cách rõ ràng và mạch lạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay