unintelligibly

[Mỹ]/ˌʌnɪnˈtɛlɪdʒəblɪ/
[Anh]/ˌʌnɪnˈtɛlədʒəblɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv.khó hiểu

Cụm từ & Cách kết hợp

talk unintelligibly

nói không mạch lạc

speak unintelligibly

nói không mạch lạc

mumble unintelligibly

lẩm bẩm không mạch lạc

laugh unintelligibly

cười không mạch lạc

whisper unintelligibly

thì thầm không mạch lạc

cry unintelligibly

khóc không mạch lạc

shout unintelligibly

hét không mạch lạc

yell unintelligibly

hét không mạch lạc

explain unintelligibly

giải thích không mạch lạc

mutter unintelligibly

khó chịu không mạch lạc

Câu ví dụ

he spoke unintelligibly during the meeting.

anh ấy đã nói một cách khó hiểu trong cuộc họp.

the instructions were written unintelligibly.

các hướng dẫn được viết một cách khó hiểu.

she mumbled unintelligibly when asked a question.

cô ấy lầm bầm nói một cách khó hiểu khi được hỏi một câu hỏi.

his explanation was unintelligibly complex.

lời giải thích của anh ấy quá phức tạp và khó hiểu.

the child spoke unintelligibly due to excitement.

đứa trẻ nói một cách khó hiểu vì quá phấn khích.

they communicated unintelligibly in their own language.

họ giao tiếp một cách khó hiểu bằng ngôn ngữ của riêng họ.

she laughed unintelligibly, making everyone curious.

cô ấy cười một cách khó hiểu, khiến mọi người tò mò.

he often speaks unintelligibly when nervous.

anh ấy thường nói một cách khó hiểu khi căng thẳng.

the radio was playing unintelligibly in the background.

radio đang phát một cách khó hiểu trong nền.

the professor's lecture was unintelligibly fast.

bài giảng của giáo sư quá nhanh và khó hiểu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay