interlinkable

[Mỹ]/ˌɪntəˈlɪŋkəbl/
[Anh]/ˌɪntərˈlɪŋkəbl/

Dịch

adj. inter kết.

Câu ví dụ

the interlinkable modules can be combined in various configurations for maximum efficiency.

Các mô-đun liên kết có thể được kết hợp theo nhiều cấu hình khác nhau để đạt hiệu quả tối đa.

these interlinkable components make assembly quick and easy for any project.

Những thành phần liên kết này giúp việc lắp ráp nhanh chóng và dễ dàng cho mọi dự án.

the interlinkable system allows for seamless integration of data across platforms.

Hệ thống liên kết cho phép tích hợp dữ liệu liền mạch trên các nền tảng.

we offer interlinkable solutions tailored to meet different business requirements.

Chúng tôi cung cấp các giải pháp liên kết được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu kinh doanh khác nhau.

the interlinkable design ensures maximum flexibility in our product line.

Thiết kế liên kết đảm bảo tính linh hoạt tối đa trong dòng sản phẩm của chúng tôi.

these interlinkable parts can be customized to fit specific customer needs.

Những bộ phận liên kết này có thể được tùy chỉnh để phù hợp với nhu cầu cụ thể của khách hàng.

the interlinkable architecture supports scalable growth for expanding companies.

Kiến trúc liên kết hỗ trợ tăng trưởng mở rộng quy mô cho các công ty đang mở rộng.

our interlinkable platforms connect effortlessly through advanced technology.

Các nền tảng liên kết của chúng tôi kết nối dễ dàng thông qua công nghệ tiên tiến.

the interlinkable framework provides a solid foundation for complex applications.

Khung liên kết cung cấp nền tảng vững chắc cho các ứng dụng phức tạp.

these interlinkable elements work together harmoniously in the ecosystem.

Những yếu tố liên kết này hoạt động cùng nhau hài hòa trong hệ sinh thái.

the interlinkable technology enables real-time collaboration between teams.

Công nghệ liên kết cho phép cộng tác thời gian thực giữa các nhóm.

our interlinkable services can be adapted to any organizational workflow.

Các dịch vụ liên kết của chúng tôi có thể được điều chỉnh cho phù hợp với bất kỳ quy trình làm việc nào của tổ chức.

interlinkable databases ensure consistent information across all departments.

Các cơ sở dữ liệu liên kết đảm bảo thông tin nhất quán trên tất cả các phòng ban.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay