unlinkable

[Mỹ]/ˌʌnˈlɪŋkəbl/
[Anh]/ˌʌnˈlɪŋkəbl/

Dịch

adj. không thể được liên kết hoặc liên quan

Cụm từ & Cách kết hợp

unlinkable data

Dữ liệu không thể hủy liên kết

severely unlinkable

Rất không thể hủy liên kết

unlinkable link

Liên kết không thể hủy

making unlinkable

Làm cho không thể hủy liên kết

considered unlinkable

Được coi là không thể hủy liên kết

unlinkable system

Hệ thống không thể hủy liên kết

unlinkable content

Nội dung không thể hủy liên kết

Câu ví dụ

the data proved unlinkable across different platforms, causing significant issues.

Dữ liệu đã chứng minh là không thể liên kết qua các nền tảng khác nhau, gây ra những vấn đề nghiêm trọng.

due to security concerns, the accounts remained permanently unlinkable.

Vì lý do an ninh, các tài khoản vẫn giữ nguyên trạng thái không thể liên kết vĩnh viễn.

the two databases were fundamentally unlinkable due to incompatible schemas.

Hai cơ sở dữ liệu này cơ bản không thể liên kết do các lược đồ không tương thích.

we attempted to link the profiles, but they were ultimately unlinkable.

Chúng tôi đã cố gắng liên kết các hồ sơ, nhưng cuối cùng chúng không thể liên kết.

the system flagged the records as unlinkable and inaccessible.

Hệ thống đã đánh dấu các bản ghi là không thể liên kết và không thể truy cập.

the legacy system's architecture made it virtually unlinkable to new systems.

Chiến lược kiến trúc của hệ thống cũ khiến nó gần như không thể liên kết với các hệ thống mới.

the customer support team confirmed the accounts were unlinkable by design.

Đội ngũ hỗ trợ khách hàng xác nhận rằng các tài khoản được thiết kế để không thể liên kết.

the two files were unlinkable because they used different file formats.

Hai tệp không thể liên kết vì chúng sử dụng các định dạng tệp khác nhau.

the user interface prevented any attempt to make the items unlinkable.

Giao diện người dùng đã ngăn cản mọi nỗ lực làm cho các mục không thể liên kết.

the research indicated the genes were unlinkable in the studied population.

Nghiên cứu cho thấy các gen không thể liên kết trong quần thể được nghiên cứu.

the project's goals included ensuring all components were unlinkable for security.

Mục tiêu của dự án bao gồm đảm bảo tất cả các thành phần đều không thể liên kết nhằm tăng cường an ninh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay