the guide will interpret the local customs for us.
Người hướng dẫn sẽ giải thích các phong tục địa phương cho chúng ta.
we need you to interpret from english to spanish.
Chúng tôi cần bạn dịch từ tiếng Anh sang tiếng Tây Ban Nha.
she refused to interpret his silence as guilt.
Cô ấy từ chối diễn giải sự im lặng của anh ấy là sự có tội.
critics interpret the poem in many different ways.
Các nhà phê bình diễn giải bài thơ theo nhiều cách khác nhau.
please interpret what the boss just said.
Xin hãy diễn giải những gì sếp vừa nói.
he had to interpret for the visiting delegation.
Anh ấy phải diễn giải cho đoàn khách thăm viếng.
you can interpret the data in two ways.
Bạn có thể diễn giải dữ liệu theo hai cách.
how do you interpret the ending of the movie?
Bạn diễn giải kết thúc của bộ phim như thế nào?
she was asked to interpret the legal document.
Cô ấy được yêu cầu diễn giải văn bản pháp lý.
i interpret his attitude as a refusal.
Tôi diễn giải thái độ của anh ấy là sự từ chối.
judges must interpret the law fairly.
Tòa án phải diễn giải luật một cách công bằng.
it is difficult to interpret his intentions.
Rất khó diễn giải ý định của anh ấy.
the guide will interpret the local customs for us.
Người hướng dẫn sẽ giải thích các phong tục địa phương cho chúng ta.
we need you to interpret from english to spanish.
Chúng tôi cần bạn dịch từ tiếng Anh sang tiếng Tây Ban Nha.
she refused to interpret his silence as guilt.
Cô ấy từ chối diễn giải sự im lặng của anh ấy là sự có tội.
critics interpret the poem in many different ways.
Các nhà phê bình diễn giải bài thơ theo nhiều cách khác nhau.
please interpret what the boss just said.
Xin hãy diễn giải những gì sếp vừa nói.
he had to interpret for the visiting delegation.
Anh ấy phải diễn giải cho đoàn khách thăm viếng.
you can interpret the data in two ways.
Bạn có thể diễn giải dữ liệu theo hai cách.
how do you interpret the ending of the movie?
Bạn diễn giải kết thúc của bộ phim như thế nào?
she was asked to interpret the legal document.
Cô ấy được yêu cầu diễn giải văn bản pháp lý.
i interpret his attitude as a refusal.
Tôi diễn giải thái độ của anh ấy là sự từ chối.
judges must interpret the law fairly.
Tòa án phải diễn giải luật một cách công bằng.
it is difficult to interpret his intentions.
Rất khó diễn giải ý định của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay