intesa sanpaolo announced record profits this quarter.
Intesa Sanpaolo đã công bố lợi nhuận kỷ lục trong quý này.
the two companies reached an intesa on the merger terms.
Hai công ty đã đạt được thỏa thuận với Intesa về các điều khoản sáp nhập.
our intesa with the italian partners has been very fruitful.
Thỏa thuận Intesa của chúng tôi với các đối tác Ý đã rất hiệu quả.
the banking intesa was signed yesterday in milan.
Thỏa thuận hợp tác ngân hàng đã được ký kết vào ngày hôm qua tại Milan.
they maintained a strong intesa despite the market challenges.
Họ duy trì một thỏa thuận Intesa mạnh mẽ bất chấp những thách thức của thị trường.
the intesa requires final approval from european regulators.
Thỏa thuận Intesa đòi hỏi sự chấp thuận cuối cùng từ các nhà quản lý châu Âu.
intesa sanpaolo expanded its digital banking services across europe.
Intesa Sanpaolo đã mở rộng dịch vụ ngân hàng số của mình trên khắp châu Âu.
the strategic intesa covers cooperation in renewable energy projects.
Thỏa thuận chiến lược bao gồm sự hợp tác trong các dự án năng lượng tái tạo.
we are proud to establish this intesa with intesa sanpaolo.
Chúng tôi rất tự hào khi thiết lập thỏa thuận Intesa này với Intesa Sanpaolo.
the intesa includes technology transfer and knowledge sharing.
Thỏa thuận Intesa bao gồm chuyển giao công nghệ và chia sẻ kiến thức.
preparations for the intesa began eighteen months ago.
Các bước chuẩn bị cho thỏa thuận Intesa bắt đầu cách đây mười tám tháng.
intesa sanpaolo operates in over forty countries worldwide.
Intesa Sanpaolo hoạt động ở hơn bốn mươi quốc gia trên toàn thế giới.
intesa sanpaolo announced record profits this quarter.
Intesa Sanpaolo đã công bố lợi nhuận kỷ lục trong quý này.
the two companies reached an intesa on the merger terms.
Hai công ty đã đạt được thỏa thuận với Intesa về các điều khoản sáp nhập.
our intesa with the italian partners has been very fruitful.
Thỏa thuận Intesa của chúng tôi với các đối tác Ý đã rất hiệu quả.
the banking intesa was signed yesterday in milan.
Thỏa thuận hợp tác ngân hàng đã được ký kết vào ngày hôm qua tại Milan.
they maintained a strong intesa despite the market challenges.
Họ duy trì một thỏa thuận Intesa mạnh mẽ bất chấp những thách thức của thị trường.
the intesa requires final approval from european regulators.
Thỏa thuận Intesa đòi hỏi sự chấp thuận cuối cùng từ các nhà quản lý châu Âu.
intesa sanpaolo expanded its digital banking services across europe.
Intesa Sanpaolo đã mở rộng dịch vụ ngân hàng số của mình trên khắp châu Âu.
the strategic intesa covers cooperation in renewable energy projects.
Thỏa thuận chiến lược bao gồm sự hợp tác trong các dự án năng lượng tái tạo.
we are proud to establish this intesa with intesa sanpaolo.
Chúng tôi rất tự hào khi thiết lập thỏa thuận Intesa này với Intesa Sanpaolo.
the intesa includes technology transfer and knowledge sharing.
Thỏa thuận Intesa bao gồm chuyển giao công nghệ và chia sẻ kiến thức.
preparations for the intesa began eighteen months ago.
Các bước chuẩn bị cho thỏa thuận Intesa bắt đầu cách đây mười tám tháng.
intesa sanpaolo operates in over forty countries worldwide.
Intesa Sanpaolo hoạt động ở hơn bốn mươi quốc gia trên toàn thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay