intimidates others
đe dọa người khác
intimidates me
đe dọa tôi
intimidates students
đe dọa học sinh
intimidates opponents
đe dọa đối thủ
intimidates colleagues
đe dọa đồng nghiệp
intimidates people
đe dọa mọi người
intimidates competitors
đe dọa đối thủ cạnh tranh
intimidates friends
đe dọa bạn bè
intimidates staff
đe dọa nhân viên
intimidates clients
đe dọa khách hàng
his loud voice intimidates everyone in the room.
Giọng nói lớn của anh ấy khiến mọi người trong phòng cảm thấy sợ hãi.
the teacher intimidates the students with strict rules.
Những quy tắc nghiêm khắc khiến giáo viên khiến học sinh cảm thấy sợ hãi.
she intimidates her opponents with her confidence.
Cô ấy khiến đối thủ của mình cảm thấy sợ hãi với sự tự tin của mình.
his reputation intimidates potential challengers.
Danh tiếng của anh ấy khiến những người thách đấu tiềm năng cảm thấy sợ hãi.
public speaking often intimidates many people.
Nói trước công chúng thường khiến nhiều người cảm thấy sợ hãi.
the dark alley intimidates passersby at night.
Con hẻm tối khiến những người đi đường cảm thấy sợ hãi vào ban đêm.
she tries not to intimidate her new employees.
Cô ấy cố gắng không khiến nhân viên mới của mình cảm thấy sợ hãi.
the size of the dog intimidates strangers.
Kích thước của con chó khiến những người xa lạ cảm thấy sợ hãi.
his aggressive behavior intimidates other players.
Hành vi hung hăng của anh ấy khiến những người chơi khác cảm thấy sợ hãi.
intimidates others
đe dọa người khác
intimidates me
đe dọa tôi
intimidates students
đe dọa học sinh
intimidates opponents
đe dọa đối thủ
intimidates colleagues
đe dọa đồng nghiệp
intimidates people
đe dọa mọi người
intimidates competitors
đe dọa đối thủ cạnh tranh
intimidates friends
đe dọa bạn bè
intimidates staff
đe dọa nhân viên
intimidates clients
đe dọa khách hàng
his loud voice intimidates everyone in the room.
Giọng nói lớn của anh ấy khiến mọi người trong phòng cảm thấy sợ hãi.
the teacher intimidates the students with strict rules.
Những quy tắc nghiêm khắc khiến giáo viên khiến học sinh cảm thấy sợ hãi.
she intimidates her opponents with her confidence.
Cô ấy khiến đối thủ của mình cảm thấy sợ hãi với sự tự tin của mình.
his reputation intimidates potential challengers.
Danh tiếng của anh ấy khiến những người thách đấu tiềm năng cảm thấy sợ hãi.
public speaking often intimidates many people.
Nói trước công chúng thường khiến nhiều người cảm thấy sợ hãi.
the dark alley intimidates passersby at night.
Con hẻm tối khiến những người đi đường cảm thấy sợ hãi vào ban đêm.
she tries not to intimidate her new employees.
Cô ấy cố gắng không khiến nhân viên mới của mình cảm thấy sợ hãi.
the size of the dog intimidates strangers.
Kích thước của con chó khiến những người xa lạ cảm thấy sợ hãi.
his aggressive behavior intimidates other players.
Hành vi hung hăng của anh ấy khiến những người chơi khác cảm thấy sợ hãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay