inspires

[Mỹ]/ɪnˈspaɪə/
[Anh]/ɪnˈspaɪər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. làm cho ai đó tràn đầy khao khát hoặc khả năng làm hoặc cảm nhận điều gì đó; làm sống động hoặc tiếp thêm sinh lực cho.

Cụm từ & Cách kết hợp

creativity inspires

sáng tạo truyền cảm hứng

art inspires

nghệ thuật truyền cảm hứng

passion inspires

đam mê truyền cảm hứng

love inspires

tình yêu truyền cảm hứng

nature inspires

thiên nhiên truyền cảm hứng

music inspires

âm nhạc truyền cảm hứng

experience inspires

kinh nghiệm truyền cảm hứng

hope inspires

hy vọng truyền cảm hứng

success inspires

thành công truyền cảm hứng

innovation inspires

đổi mới truyền cảm hứng

Câu ví dụ

her passion for art inspires me to create.

đam mê nghệ thuật của cô ấy truyền cảm hứng cho tôi sáng tạo.

the teacher inspires students to think critically.

giáo viên truyền cảm hứng cho học sinh tư duy phản biện.

nature often inspires great poetry.

thiên nhiên thường truyền cảm hứng cho những bài thơ hay.

his dedication to his work inspires others.

sự tận tâm với công việc của anh ấy truyền cảm hứng cho người khác.

the movie inspires hope and resilience.

phim ảnh truyền cảm hứng về hy vọng và sự kiên cường.

traveling to new places inspires creativity.

du lịch đến những nơi mới truyền cảm hứng sáng tạo.

her story inspires many young women.

câu chuyện của cô ấy truyền cảm hứng cho nhiều phụ nữ trẻ.

the success of others inspires me to keep going.

thành công của người khác truyền cảm hứng cho tôi tiếp tục cố gắng.

music often inspires deep emotions.

âm nhạc thường truyền cảm hứng cho những cảm xúc sâu sắc.

the challenge inspires innovation in technology.

thử thách truyền cảm hứng cho sự đổi mới trong công nghệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay