raise alarms
kích hoạt báo động
sound the alarm
kêu vang báo động
alarm bells ringing
chuông báo động đang đổ chuông
set off alarms
kích hoạt báo động
false alarms
báo động giả
alarm system
hệ thống báo động
fire alarm
báo cháy
car alarm
báo động ô tô
the smoke alarms went off when the fire started.
báo động cháy đã vang lên khi đám cháy bắt đầu.
she set several alarms on her phone to remind herself about appointments.
Cô ấy đã đặt nhiều báo thức trên điện thoại của mình để nhắc nhở về các cuộc hẹn.
the car's alarm system is very sensitive.
Hệ thống báo động của xe rất nhạy cảm.
he was woken up by the sound of the fire alarms.
Anh ấy bị đánh thức bởi tiếng chuông báo cháy.
the burglar tripped the house alarm.
Kẻ trộm đã kích hoạt báo động nhà.
the doctor set several alarms to remind him of medication times.
Bác sĩ đã đặt nhiều báo thức để nhắc nhở về thời gian dùng thuốc.
false alarms can be very annoying.
Những báo động giả có thể rất khó chịu.
the security system includes multiple alarms and cameras.
Hệ thống an ninh bao gồm nhiều báo động và camera.
he installed a new alarm clock to wake him up on time.
Anh ấy đã lắp đặt một chiếc đồng hồ báo thức mới để đánh thức anh ấy đúng giờ.
the pilot heard the alarm and immediately took action.
Phi công nghe thấy báo động và ngay lập tức có hành động.
raise alarms
kích hoạt báo động
sound the alarm
kêu vang báo động
alarm bells ringing
chuông báo động đang đổ chuông
set off alarms
kích hoạt báo động
false alarms
báo động giả
alarm system
hệ thống báo động
fire alarm
báo cháy
car alarm
báo động ô tô
the smoke alarms went off when the fire started.
báo động cháy đã vang lên khi đám cháy bắt đầu.
she set several alarms on her phone to remind herself about appointments.
Cô ấy đã đặt nhiều báo thức trên điện thoại của mình để nhắc nhở về các cuộc hẹn.
the car's alarm system is very sensitive.
Hệ thống báo động của xe rất nhạy cảm.
he was woken up by the sound of the fire alarms.
Anh ấy bị đánh thức bởi tiếng chuông báo cháy.
the burglar tripped the house alarm.
Kẻ trộm đã kích hoạt báo động nhà.
the doctor set several alarms to remind him of medication times.
Bác sĩ đã đặt nhiều báo thức để nhắc nhở về thời gian dùng thuốc.
false alarms can be very annoying.
Những báo động giả có thể rất khó chịu.
the security system includes multiple alarms and cameras.
Hệ thống an ninh bao gồm nhiều báo động và camera.
he installed a new alarm clock to wake him up on time.
Anh ấy đã lắp đặt một chiếc đồng hồ báo thức mới để đánh thức anh ấy đúng giờ.
the pilot heard the alarm and immediately took action.
Phi công nghe thấy báo động và ngay lập tức có hành động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay