think introspectively
suy nghĩ nội tâm
reflect introspectively
phản ánh nội tâm
analyze introspectively
phân tích nội tâm
act introspectively
hành động nội tâm
grow introspectively
phát triển nội tâm
evaluate introspectively
đánh giá nội tâm
consider introspectively
cân nhắc nội tâm
develop introspectively
phát triển nội tâm
learn introspectively
học nội tâm
view introspectively
nhìn nội tâm
she looked at her past introspectively, seeking to understand her choices.
Cô ấy nhìn lại quá khứ một cách nội tâm, tìm cách hiểu những lựa chọn của mình.
introspectively, he realized the importance of self-care in his life.
Nội tâm, anh ấy nhận ra tầm quan trọng của việc chăm sóc bản thân trong cuộc sống của mình.
during the retreat, participants were encouraged to think introspectively about their goals.
Trong suốt kỳ nghỉ, người tham gia được khuyến khích suy nghĩ nội tâm về mục tiêu của họ.
introspectively analyzing her feelings helped her cope with the situation.
Việc phân tích cảm xúc của cô ấy một cách nội tâm đã giúp cô ấy đối phó với tình huống.
he wrote introspectively in his journal every night to reflect on his day.
Anh ấy viết trong nhật ký của mình một cách nội tâm mỗi đêm để suy ngẫm về một ngày của mình.
introspectively, she understood that change starts from within.
Nội tâm, cô ấy hiểu rằng sự thay đổi bắt đầu từ bên trong.
they discussed their experiences introspectively during the group therapy session.
Họ thảo luận về những kinh nghiệm của mình một cách nội tâm trong buổi trị liệu nhóm.
introspectively examining his beliefs led him to new insights.
Việc kiểm tra nội tâm những niềm tin của anh ấy đã dẫn anh ấy đến những hiểu biết mới.
she approached her challenges introspectively, seeking personal growth.
Cô ấy tiếp cận những thử thách của mình một cách nội tâm, tìm kiếm sự phát triển cá nhân.
introspectively reflecting on her relationships helped her make better choices.
Việc suy ngẫm nội tâm về các mối quan hệ của cô ấy đã giúp cô ấy đưa ra những lựa chọn tốt hơn.
think introspectively
suy nghĩ nội tâm
reflect introspectively
phản ánh nội tâm
analyze introspectively
phân tích nội tâm
act introspectively
hành động nội tâm
grow introspectively
phát triển nội tâm
evaluate introspectively
đánh giá nội tâm
consider introspectively
cân nhắc nội tâm
develop introspectively
phát triển nội tâm
learn introspectively
học nội tâm
view introspectively
nhìn nội tâm
she looked at her past introspectively, seeking to understand her choices.
Cô ấy nhìn lại quá khứ một cách nội tâm, tìm cách hiểu những lựa chọn của mình.
introspectively, he realized the importance of self-care in his life.
Nội tâm, anh ấy nhận ra tầm quan trọng của việc chăm sóc bản thân trong cuộc sống của mình.
during the retreat, participants were encouraged to think introspectively about their goals.
Trong suốt kỳ nghỉ, người tham gia được khuyến khích suy nghĩ nội tâm về mục tiêu của họ.
introspectively analyzing her feelings helped her cope with the situation.
Việc phân tích cảm xúc của cô ấy một cách nội tâm đã giúp cô ấy đối phó với tình huống.
he wrote introspectively in his journal every night to reflect on his day.
Anh ấy viết trong nhật ký của mình một cách nội tâm mỗi đêm để suy ngẫm về một ngày của mình.
introspectively, she understood that change starts from within.
Nội tâm, cô ấy hiểu rằng sự thay đổi bắt đầu từ bên trong.
they discussed their experiences introspectively during the group therapy session.
Họ thảo luận về những kinh nghiệm của mình một cách nội tâm trong buổi trị liệu nhóm.
introspectively examining his beliefs led him to new insights.
Việc kiểm tra nội tâm những niềm tin của anh ấy đã dẫn anh ấy đến những hiểu biết mới.
she approached her challenges introspectively, seeking personal growth.
Cô ấy tiếp cận những thử thách của mình một cách nội tâm, tìm kiếm sự phát triển cá nhân.
introspectively reflecting on her relationships helped her make better choices.
Việc suy ngẫm nội tâm về các mối quan hệ của cô ấy đã giúp cô ấy đưa ra những lựa chọn tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay