trust your intuitions
tin tưởng vào trực giác của bạn
follow your intuitions
làm theo trực giác của bạn
intuitions guide decisions
trực giác dẫn dắt các quyết định
intuitions reveal truths
trực giác tiết lộ sự thật
intuitions shape actions
trực giác định hình hành động
intuitions drive choices
trực giác thúc đẩy sự lựa chọn
intuitions spark ideas
trực giác nhen nhóm ý tưởng
trusting your intuitions
tin tưởng vào trực giác của bạn
intuitions and feelings
trực giác và cảm xúc
intuitions about people
trực giác về con người
her intuitions about people are often correct.
bản năng của cô ấy về con người thường rất chính xác.
he relied on his intuitions when making decisions.
anh ấy dựa vào trực giác của mình khi đưa ra quyết định.
trust your intuitions; they can guide you well.
tin vào trực giác của bạn; chúng có thể hướng dẫn bạn tốt.
sometimes, our intuitions can lead us astray.
đôi khi, trực giác của chúng ta có thể khiến chúng ta lạc lối.
she has a strong intuition about what will happen next.
cô ấy có một trực giác mạnh mẽ về những gì sẽ xảy ra tiếp theo.
his intuitions about the market proved to be accurate.
những trực giác của anh ấy về thị trường đã chứng tỏ là chính xác.
intuitions can sometimes be more reliable than facts.
đôi khi, trực giác có thể đáng tin cậy hơn sự thật.
she followed her intuitions and made a great choice.
cô ấy làm theo trực giác của mình và đưa ra một lựa chọn tuyệt vời.
intuitions often arise from our subconscious experiences.
trực giác thường bắt nguồn từ những trải nghiệm vô thức của chúng ta.
his intuitions about the project were surprisingly accurate.
những trực giác của anh ấy về dự án đáng ngạc nhiên là chính xác.
trust your intuitions
tin tưởng vào trực giác của bạn
follow your intuitions
làm theo trực giác của bạn
intuitions guide decisions
trực giác dẫn dắt các quyết định
intuitions reveal truths
trực giác tiết lộ sự thật
intuitions shape actions
trực giác định hình hành động
intuitions drive choices
trực giác thúc đẩy sự lựa chọn
intuitions spark ideas
trực giác nhen nhóm ý tưởng
trusting your intuitions
tin tưởng vào trực giác của bạn
intuitions and feelings
trực giác và cảm xúc
intuitions about people
trực giác về con người
her intuitions about people are often correct.
bản năng của cô ấy về con người thường rất chính xác.
he relied on his intuitions when making decisions.
anh ấy dựa vào trực giác của mình khi đưa ra quyết định.
trust your intuitions; they can guide you well.
tin vào trực giác của bạn; chúng có thể hướng dẫn bạn tốt.
sometimes, our intuitions can lead us astray.
đôi khi, trực giác của chúng ta có thể khiến chúng ta lạc lối.
she has a strong intuition about what will happen next.
cô ấy có một trực giác mạnh mẽ về những gì sẽ xảy ra tiếp theo.
his intuitions about the market proved to be accurate.
những trực giác của anh ấy về thị trường đã chứng tỏ là chính xác.
intuitions can sometimes be more reliable than facts.
đôi khi, trực giác có thể đáng tin cậy hơn sự thật.
she followed her intuitions and made a great choice.
cô ấy làm theo trực giác của mình và đưa ra một lựa chọn tuyệt vời.
intuitions often arise from our subconscious experiences.
trực giác thường bắt nguồn từ những trải nghiệm vô thức của chúng ta.
his intuitions about the project were surprisingly accurate.
những trực giác của anh ấy về dự án đáng ngạc nhiên là chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay