first impressions
ấn tượng đầu tiên
make impressions
tạo ấn tượng
good impressions
ấn tượng tốt
lasting impressions
ấn tượng lâu dài
initial impressions
ấn tượng ban đầu
form impressions
hình thành ấn tượng
positive impressions
ấn tượng tích cực
impressions matter
ấn tượng rất quan trọng
my impressions
ấn tượng của tôi
give impressions
cho ấn tượng
my first impressions of the city were overwhelmingly positive.
Ấn tượng đầu tiên của tôi về thành phố là vô cùng tích cực.
the artist's goal is to leave a lasting impression on the viewer.
Mục tiêu của họa sĩ là để lại một ấn tượng sâu sắc cho người xem.
the conference made a strong impression on the attendees.
Hội nghị đã tạo ấn tượng mạnh mẽ cho những người tham dự.
he gave a speech that left a lasting impression on everyone.
Anh ấy đã đưa ra một bài phát biểu để lại ấn tượng sâu sắc cho tất cả mọi người.
the food left a pleasant impression, and we decided to return.
Thức ăn để lại một ấn tượng dễ chịu, và chúng tôi quyết định quay lại.
the hotel's impeccable service made a positive impression.
Dịch vụ hoàn hảo của khách sạn đã tạo ấn tượng tích cực.
the play's innovative staging created a powerful impression.
Cách dàn dựng sáng tạo của vở kịch đã tạo ra một ấn tượng mạnh mẽ.
she wanted to make a good impression on her new boss.
Cô ấy muốn tạo ấn tượng tốt với sếp mới của mình.
the film's special effects made a strong impression on the audience.
Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim đã tạo ấn tượng mạnh mẽ cho khán giả.
the speaker aimed to make a lasting impression with his delivery.
Người diễn giả hướng tới việc tạo ấn tượng lâu dài bằng cách trình bày của mình.
the children's artwork left a charming impression on their parents.
Tác phẩm nghệ thuật của trẻ em đã để lại một ấn tượng quyến rũ cho cha mẹ của chúng.
first impressions
ấn tượng đầu tiên
make impressions
tạo ấn tượng
good impressions
ấn tượng tốt
lasting impressions
ấn tượng lâu dài
initial impressions
ấn tượng ban đầu
form impressions
hình thành ấn tượng
positive impressions
ấn tượng tích cực
impressions matter
ấn tượng rất quan trọng
my impressions
ấn tượng của tôi
give impressions
cho ấn tượng
my first impressions of the city were overwhelmingly positive.
Ấn tượng đầu tiên của tôi về thành phố là vô cùng tích cực.
the artist's goal is to leave a lasting impression on the viewer.
Mục tiêu của họa sĩ là để lại một ấn tượng sâu sắc cho người xem.
the conference made a strong impression on the attendees.
Hội nghị đã tạo ấn tượng mạnh mẽ cho những người tham dự.
he gave a speech that left a lasting impression on everyone.
Anh ấy đã đưa ra một bài phát biểu để lại ấn tượng sâu sắc cho tất cả mọi người.
the food left a pleasant impression, and we decided to return.
Thức ăn để lại một ấn tượng dễ chịu, và chúng tôi quyết định quay lại.
the hotel's impeccable service made a positive impression.
Dịch vụ hoàn hảo của khách sạn đã tạo ấn tượng tích cực.
the play's innovative staging created a powerful impression.
Cách dàn dựng sáng tạo của vở kịch đã tạo ra một ấn tượng mạnh mẽ.
she wanted to make a good impression on her new boss.
Cô ấy muốn tạo ấn tượng tốt với sếp mới của mình.
the film's special effects made a strong impression on the audience.
Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim đã tạo ấn tượng mạnh mẽ cho khán giả.
the speaker aimed to make a lasting impression with his delivery.
Người diễn giả hướng tới việc tạo ấn tượng lâu dài bằng cách trình bày của mình.
the children's artwork left a charming impression on their parents.
Tác phẩm nghệ thuật của trẻ em đã để lại một ấn tượng quyến rũ cho cha mẹ của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay