basic instincts
bản năng cơ bản
animal instincts
bản năng động vật
human instincts
bản năng của con người
follow instincts
đi theo bản năng
acting on instincts
hành động theo bản năng
instincts guide
bản năng dẫn đường
primal instincts
bản năng nguyên thủy
instincts tell
bản năng mách bảo
trust instincts
tin vào bản năng
natural instincts
bản năng tự nhiên
our instincts told us to leave the area immediately.
bản năng của chúng tôi mách bảo phải rời khỏi khu vực ngay lập tức.
she acted on her instincts and accepted the job offer.
cô ấy tin vào bản năng của mình và chấp nhận lời đề nghị công việc.
he ignored his instincts and continued walking down the dark alley.
anh ấy phớt lờ bản năng của mình và tiếp tục đi xuống con hẻm tối tăm.
sometimes, it's best to trust your instincts.
đôi khi, tốt nhất là nên tin vào bản năng của bạn.
the dog's instincts kicked in when it saw the squirrel.
bản năng của chú chó trỗi dậy khi nó nhìn thấy con sóc.
following your instincts can lead to unexpected discoveries.
việc tin theo bản năng của bạn có thể dẫn đến những khám phá bất ngờ.
he relied on his instincts to navigate the unfamiliar terrain.
anh ấy dựa vào bản năng của mình để điều hướng địa hình xa lạ.
her maternal instincts made her want to protect her child.
bản năng làm mẹ khiến cô ấy muốn bảo vệ con mình.
the survival instincts of the animal helped it escape.
bản năng sinh tồn của con vật đã giúp nó thoát khỏi nguy hiểm.
it's fascinating how deeply ingrained our instincts are.
thật thú vị khi biết bản năng của chúng ta đã ăn sâu vào tiềm thức đến mức nào.
he had a strong instinct to help those in need.
anh ấy có một bản năng mạnh mẽ là giúp đỡ những người cần giúp đỡ.
basic instincts
bản năng cơ bản
animal instincts
bản năng động vật
human instincts
bản năng của con người
follow instincts
đi theo bản năng
acting on instincts
hành động theo bản năng
instincts guide
bản năng dẫn đường
primal instincts
bản năng nguyên thủy
instincts tell
bản năng mách bảo
trust instincts
tin vào bản năng
natural instincts
bản năng tự nhiên
our instincts told us to leave the area immediately.
bản năng của chúng tôi mách bảo phải rời khỏi khu vực ngay lập tức.
she acted on her instincts and accepted the job offer.
cô ấy tin vào bản năng của mình và chấp nhận lời đề nghị công việc.
he ignored his instincts and continued walking down the dark alley.
anh ấy phớt lờ bản năng của mình và tiếp tục đi xuống con hẻm tối tăm.
sometimes, it's best to trust your instincts.
đôi khi, tốt nhất là nên tin vào bản năng của bạn.
the dog's instincts kicked in when it saw the squirrel.
bản năng của chú chó trỗi dậy khi nó nhìn thấy con sóc.
following your instincts can lead to unexpected discoveries.
việc tin theo bản năng của bạn có thể dẫn đến những khám phá bất ngờ.
he relied on his instincts to navigate the unfamiliar terrain.
anh ấy dựa vào bản năng của mình để điều hướng địa hình xa lạ.
her maternal instincts made her want to protect her child.
bản năng làm mẹ khiến cô ấy muốn bảo vệ con mình.
the survival instincts of the animal helped it escape.
bản năng sinh tồn của con vật đã giúp nó thoát khỏi nguy hiểm.
it's fascinating how deeply ingrained our instincts are.
thật thú vị khi biết bản năng của chúng ta đã ăn sâu vào tiềm thức đến mức nào.
he had a strong instinct to help those in need.
anh ấy có một bản năng mạnh mẽ là giúp đỡ những người cần giúp đỡ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay