invests

[Mỹ]/ɪnˈvɛsts/
[Anh]/ɪnˈvɛsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đầu tư tiền vào cái gì để thu lợi; dành thời gian hoặc nỗ lực cho cái gì; cấp cho hoặc ban cho; phân bổ quỹ

Cụm từ & Cách kết hợp

invests wisely

đầu tư một cách khôn ngoan

invests heavily

đầu tư mạnh mẽ

invests strategically

đầu tư chiến lược

invests in technology

đầu tư vào công nghệ

invests for growth

đầu tư cho tăng trưởng

invests in education

đầu tư vào giáo dục

invests in stocks

đầu tư vào cổ phiếu

invests in research

đầu tư vào nghiên cứu

invests in startups

đầu tư vào các công ty khởi nghiệp

Câu ví dụ

he invests in renewable energy projects.

anh ấy đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo.

the company invests heavily in research and development.

công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển.

she invests her time in learning new skills.

cô ấy dành thời gian để học các kỹ năng mới.

they invest in the stock market to grow their wealth.

họ đầu tư vào thị trường chứng khoán để tăng thêm sự giàu có.

our organization invests in community development programs.

tổ chức của chúng tôi đầu tư vào các chương trình phát triển cộng đồng.

he invests a lot of effort into his fitness routine.

anh ấy bỏ rất nhiều công sức vào thói quen tập luyện thể dục của mình.

the government invests in infrastructure to boost the economy.

chính phủ đầu tư vào cơ sở hạ tầng để thúc đẩy nền kinh tế.

she wisely invests her savings for the future.

cô ấy khôn ngoan tiết kiệm tiền của mình để dành cho tương lai.

many people invest in real estate for long-term benefits.

nhiều người đầu tư vào bất động sản vì những lợi ích lâu dài.

he invests in his education to advance his career.

anh ấy đầu tư vào giáo dục của mình để thăng tiến sự nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay