sells well
Bán được nhiều
selling price
Giá bán
sells out
Bán hết
selling point
Điểm bán hàng
selling fast
Bán nhanh
selling now
Đang bán
sells cheaper
Bán rẻ hơn
selling quickly
Bán nhanh chóng
the local farmer sells fresh produce at the market.
Nông dân địa phương bán sản phẩm tươi sống tại chợ.
our store sells a wide range of electronics.
Cửa hàng của chúng tôi bán nhiều loại thiết bị điện tử khác nhau.
she sells handmade jewelry online.
Cô ấy bán đồ trang sức thủ công trực tuyến.
he sells used cars for a living.
Anh ấy bán xe hơi đã sử dụng để kiếm sống.
the company sells its products worldwide.
Công ty bán sản phẩm của mình trên toàn thế giới.
the bookstore sells rare and antique books.
Cửa hàng sách bán các cuốn sách quý và cổ.
they sell advertising space on their website.
Họ bán không gian quảng cáo trên trang web của họ.
the bakery sells delicious cakes and pastries.
Cửa hàng bánh ngọt bán các loại bánh kem và bánh mì ngon.
the gallery sells original artwork by local artists.
Phòng trưng bày bán các tác phẩm nghệ thuật gốc của các nghệ sĩ địa phương.
the vendor sells hot dogs and drinks at the game.
Nhà cung cấp bán hot dog và đồ uống tại trận đấu.
the antique shop sells vintage furniture and collectibles.
Cửa hàng đồ cổ bán đồ nội thất cổ điển và đồ sưu tập.
sells well
Bán được nhiều
selling price
Giá bán
sells out
Bán hết
selling point
Điểm bán hàng
selling fast
Bán nhanh
selling now
Đang bán
sells cheaper
Bán rẻ hơn
selling quickly
Bán nhanh chóng
the local farmer sells fresh produce at the market.
Nông dân địa phương bán sản phẩm tươi sống tại chợ.
our store sells a wide range of electronics.
Cửa hàng của chúng tôi bán nhiều loại thiết bị điện tử khác nhau.
she sells handmade jewelry online.
Cô ấy bán đồ trang sức thủ công trực tuyến.
he sells used cars for a living.
Anh ấy bán xe hơi đã sử dụng để kiếm sống.
the company sells its products worldwide.
Công ty bán sản phẩm của mình trên toàn thế giới.
the bookstore sells rare and antique books.
Cửa hàng sách bán các cuốn sách quý và cổ.
they sell advertising space on their website.
Họ bán không gian quảng cáo trên trang web của họ.
the bakery sells delicious cakes and pastries.
Cửa hàng bánh ngọt bán các loại bánh kem và bánh mì ngon.
the gallery sells original artwork by local artists.
Phòng trưng bày bán các tác phẩm nghệ thuật gốc của các nghệ sĩ địa phương.
the vendor sells hot dogs and drinks at the game.
Nhà cung cấp bán hot dog và đồ uống tại trận đấu.
the antique shop sells vintage furniture and collectibles.
Cửa hàng đồ cổ bán đồ nội thất cổ điển và đồ sưu tập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay