exhausting

[Mỹ]/iɡ'zɔ:stiŋ/
[Anh]/ ɪɡˈzɔstɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. gây ra cảm giác mệt mỏi hoặc kiệt sức cho ai đó.
Word Forms
hiện tại phân từexhausting

Cụm từ & Cách kết hợp

totally exhausted

hoàn toàn kiệt sức

exhausting machine

máy móc gây mệt mỏi

Câu ví dụ

a really exhausting day

một ngày thực sự mệt mỏi

a long, exhausting climb to the top.

một chuyến leo dài và mệt mỏi đến đỉnh.

What an exhausting day!

Một ngày thật mệt mỏi!

a long, arduous, and exhausting war.

một cuộc chiến dài, vất vả và mệt mỏi.

This exhausting work is enough to run everyone down.

Công việc mệt mỏi này đủ sức khiến ai đó kiệt sức.

The police have spent an exhausting day searching the woods.

Cảnh sát đã dành cả một ngày mệt mỏi để tìm kiếm trong rừng.

I find her exhausting to be with—she's too intense.

Tôi thấy cô ấy quá mệt mỏi để ở bên - cô ấy quá mạnh mẽ.

She went out like a light after an exhausting day at work.

Cô ấy ngủ say sau một ngày làm việc mệt mỏi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay