He had learnt how to melt invisibly into the background.
Anh ta đã học cách hòa mình vào phông nền một cách vô hình.
The wind blew invisibly through the trees.
Gió thổi vô hình qua những tán cây.
She moved invisibly through the dark room.
Cô ấy di chuyển vô hình trong căn phòng tối tăm.
The virus can spread invisibly through the air.
Virus có thể lây lan vô hình qua không khí.
His influence was felt invisibly throughout the organization.
Ảnh hưởng của anh ta được cảm nhận vô hình trong suốt tổ chức.
The thief entered the house invisibly, leaving no trace behind.
Kẻ trộm lẻn vào nhà một cách vô hình, không để lại dấu vết.
Time seems to pass invisibly when you are having fun.
Thời gian dường như trôi qua vô hình khi bạn đang vui vẻ.
The magic spell worked invisibly, causing the object to disappear.
Lời chú thuật kỳ diệu hoạt động vô hình, khiến vật thể biến mất.
His presence was felt invisibly, even though he was not physically there.
Sự hiện diện của anh ấy được cảm nhận vô hình, ngay cả khi anh ấy không ở đó về mặt thể chất.
Emotions can affect us invisibly, influencing our behavior and decisions.
Cảm xúc có thể ảnh hưởng đến chúng ta một cách vô hình, ảnh hưởng đến hành vi và quyết định của chúng ta.
The sound of the distant waves crashed invisibly against the shore.
Tiếng sóng biển xa xôi vỗ bờ một cách vô hình.
They just hang out invisibly on the surface.
Họ chỉ đơn giản là tụ tập vô hình trên bề mặt.
Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected SpeechesHeld Invisibly Somewhere in a Box in the Sky.
Giữ vô hình ở đâu đó trong một chiếc hộp trên bầu trời.
Nguồn: Grammar Lecture HallRon by her side, Harry and Griphook trotting invisibly behind them.
Ron ở bên cạnh cô, Harry và Griphook lảng vảng vô hình phía sau họ.
Nguồn: 7. Harry Potter and the Deathly HallowsIn the popular mind they became huge beasts, invisibly inhabiting any murky stretch of water.
Trong tâm trí của công chúng, chúng trở thành những con thú khổng lồ, vô hình sinh sống ở bất kỳ khu vực nước bùn nào.
Nguồn: The Economist - ComprehensiveHarry felt that the answer was dangling invisibly in the air above them, tantalizingly close.
Harry cảm thấy câu trả lời đang lơ lửng vô hình trên không trung phía trên họ, vô cùng hấp dẫn.
Nguồn: Harry Potter and the Deathly HallowsHe was on his feet in one of his lithe, almost invisibly quick movements.
Anh đứng dậy trong một trong những động tác nhanh nhẹn, gần như vô hình của mình.
Nguồn: Twilight: EclipseUnlike nuclear programs, biology can be practiced invisibly.
Không giống như các chương trình hạt nhân, sinh học có thể được thực hành một cách vô hình.
Nguồn: TED Talks (Audio Version) June 2019 CollectionThey squat invisibly in the middle of galaxies, feasting on stars and interstellar debris.
Chúng ẩn mình vô hình giữa các thiên hà, ăn những ngôi sao và mảnh vụn liên sao.
Nguồn: The Economist Science and TechnologyThere was no answer: Sue had invisibly left the room.
Không có câu trả lời: Sue đã rời khỏi phòng một cách vô hình.
Nguồn: Jude the Obscure (Part Two)18. What is this mass that looms invisibly among the bright lights of the galaxies?
18. Khối lượng này là gì mà ẩn mình vô hình giữa những ánh sáng rực rỡ của các thiên hà?
Nguồn: English Science and Technology AnthologyHe had learnt how to melt invisibly into the background.
Anh ta đã học cách hòa mình vào phông nền một cách vô hình.
The wind blew invisibly through the trees.
Gió thổi vô hình qua những tán cây.
She moved invisibly through the dark room.
Cô ấy di chuyển vô hình trong căn phòng tối tăm.
The virus can spread invisibly through the air.
Virus có thể lây lan vô hình qua không khí.
His influence was felt invisibly throughout the organization.
Ảnh hưởng của anh ta được cảm nhận vô hình trong suốt tổ chức.
The thief entered the house invisibly, leaving no trace behind.
Kẻ trộm lẻn vào nhà một cách vô hình, không để lại dấu vết.
Time seems to pass invisibly when you are having fun.
Thời gian dường như trôi qua vô hình khi bạn đang vui vẻ.
The magic spell worked invisibly, causing the object to disappear.
Lời chú thuật kỳ diệu hoạt động vô hình, khiến vật thể biến mất.
His presence was felt invisibly, even though he was not physically there.
Sự hiện diện của anh ấy được cảm nhận vô hình, ngay cả khi anh ấy không ở đó về mặt thể chất.
Emotions can affect us invisibly, influencing our behavior and decisions.
Cảm xúc có thể ảnh hưởng đến chúng ta một cách vô hình, ảnh hưởng đến hành vi và quyết định của chúng ta.
The sound of the distant waves crashed invisibly against the shore.
Tiếng sóng biển xa xôi vỗ bờ một cách vô hình.
They just hang out invisibly on the surface.
Họ chỉ đơn giản là tụ tập vô hình trên bề mặt.
Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected SpeechesHeld Invisibly Somewhere in a Box in the Sky.
Giữ vô hình ở đâu đó trong một chiếc hộp trên bầu trời.
Nguồn: Grammar Lecture HallRon by her side, Harry and Griphook trotting invisibly behind them.
Ron ở bên cạnh cô, Harry và Griphook lảng vảng vô hình phía sau họ.
Nguồn: 7. Harry Potter and the Deathly HallowsIn the popular mind they became huge beasts, invisibly inhabiting any murky stretch of water.
Trong tâm trí của công chúng, chúng trở thành những con thú khổng lồ, vô hình sinh sống ở bất kỳ khu vực nước bùn nào.
Nguồn: The Economist - ComprehensiveHarry felt that the answer was dangling invisibly in the air above them, tantalizingly close.
Harry cảm thấy câu trả lời đang lơ lửng vô hình trên không trung phía trên họ, vô cùng hấp dẫn.
Nguồn: Harry Potter and the Deathly HallowsHe was on his feet in one of his lithe, almost invisibly quick movements.
Anh đứng dậy trong một trong những động tác nhanh nhẹn, gần như vô hình của mình.
Nguồn: Twilight: EclipseUnlike nuclear programs, biology can be practiced invisibly.
Không giống như các chương trình hạt nhân, sinh học có thể được thực hành một cách vô hình.
Nguồn: TED Talks (Audio Version) June 2019 CollectionThey squat invisibly in the middle of galaxies, feasting on stars and interstellar debris.
Chúng ẩn mình vô hình giữa các thiên hà, ăn những ngôi sao và mảnh vụn liên sao.
Nguồn: The Economist Science and TechnologyThere was no answer: Sue had invisibly left the room.
Không có câu trả lời: Sue đã rời khỏi phòng một cách vô hình.
Nguồn: Jude the Obscure (Part Two)18. What is this mass that looms invisibly among the bright lights of the galaxies?
18. Khối lượng này là gì mà ẩn mình vô hình giữa những ánh sáng rực rỡ của các thiên hà?
Nguồn: English Science and Technology AnthologyKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay